Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Liefering vs Austria Lustenau hôm nay 26-02-2022

Giải Hạng nhất Áo - Th 7, 26/2

Kết thúc

FC Liefering

FC Liefering

2 : 5

Austria Lustenau

Austria Lustenau

Hiệp một: 0-1
T7, 02:25 26/02/2022
Vòng 18 - Hạng nhất Áo
Red Bull Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lukas Wallner
23
Muhammed-Cham Saracevic
25
Bryan Teixera
34
Julian Halwachs
36
Julian Halwachs
46
Oumar Diakite (Thay: Justin Omoregie)
46
Julian Halwachs
54
Muhammed-Cham Saracevic (Kiến tạo: Hakim Guenouche)
56
Forson Amankwah (Thay: Luka Reischl)
58
Michael Cheukoua (Kiến tạo: Bryan Teixera)
59
Haris Tabakovic (Kiến tạo: Hakim Guenouche)
63
Tobias Berger (Thay: Hakim Guenouche)
71
Jan Stefanon (Thay: Bryan Teixera)
71
Fabian Gmeiner (Thay: Anderson)
71
Hakim Guenouche
71
Dario Bijelic (Thay: Samson Baidoo)
73
Marcell Tibor Berki (Thay: Lawrence Agyekum)
73
(Pen) Roko Simic
73
Haris Tabakovic (Kiến tạo: Michael Cheukoua)
79
Cem Turkmen (Thay: Muhammed-Cham Saracevic)
83
Adriel (Thay: Pius Grabher)
83
Lukas Ibertsberger (Thay: Daouda Guindo)
83
Oumar Diakite
90+2'

Thống kê trận đấu FC Liefering vs Austria Lustenau

số liệu thống kê
FC Liefering
FC Liefering
Austria Lustenau
Austria Lustenau
40 Kiểm soát bóng 60
19 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 11
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Liefering vs Austria Lustenau

FC Liefering (4-3-1-2): Adam Stejskal (1), Benjamin Atiabou (27), Samson Baidoo (40), Lukas Wallner (4), Daouda Guindo (37), Dijon Kameri (17), Julian Halwachs (25), Justin Omoregie (36), Luka Reischl (9), Roko Simic (23), Lawrence Agyekum (16)

Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Anderson (28), Matthias Maak (31), Jean Hugonet (5), Hakim Guenouche (12), Pius Grabher (23), Brandon Baiye (6), Michael Cheukoua (11), Muhammed-Cham Saracevic (10), Bryan Teixera (9), Haris Tabakovic (25)

FC Liefering
FC Liefering
4-3-1-2
1
Adam Stejskal
27
Benjamin Atiabou
40
Samson Baidoo
4
Lukas Wallner
37
Daouda Guindo
17
Dijon Kameri
25
Julian Halwachs
36
Justin Omoregie
9
Luka Reischl
23
Roko Simic
16
Lawrence Agyekum
25 2
Haris Tabakovic
9
Bryan Teixera
10 2
Muhammed-Cham Saracevic
11
Michael Cheukoua
6
Brandon Baiye
23
Pius Grabher
12
Hakim Guenouche
5
Jean Hugonet
31
Matthias Maak
28
Anderson
27
Domenik Schierl
Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-2-3-1
Thay người
46’
Justin Omoregie
Oumar Diakite
71’
Hakim Guenouche
Tobias Berger
58’
Luka Reischl
Forson Amankwah
71’
Anderson
Fabian Gmeiner
73’
Samson Baidoo
Dario Bijelic
71’
Bryan Teixera
Jan Stefanon
73’
Lawrence Agyekum
Marcell Tibor Berki
83’
Pius Grabher
Adriel
83’
Daouda Guindo
Lukas Ibertsberger
83’
Muhammed-Cham Saracevic
Cem Turkmen
Cầu thủ dự bị
Jonas Krumrey
Leo Matzler
Alparslan Baran
Tobias Berger
Dario Bijelic
Adriel
Oumar Diakite
Cem Turkmen
Forson Amankwah
Fabian Gmeiner
Marcell Tibor Berki
Florian Eres
Lukas Ibertsberger
Jan Stefanon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
06/08 - 2021
26/02 - 2022
06/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Liefering

Hạng 2 Áo
05/04 - 2025
29/03 - 2025
09/03 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
27/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2215522150T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225710-922H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X