Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Liefering vs Austria Lustenau hôm nay 06-10-2024

Giải Hạng 2 Áo - CN, 06/10

Kết thúc

FC Liefering

FC Liefering

0 : 1

Austria Lustenau

Austria Lustenau

Hiệp một: 0-0
CN, 17:30 06/10/2024
Vòng 9 - Hạng 2 Áo
Red Bull Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oghenetejiri Adejenughure
34
Martin Brenner
37
Bryan Okoh
45
Luka Reischl
45+2'
John Mellberg
48
(Pen) Abdellah Baallal
50
Tobias Berger
52
Tobias Berger (Thay: Willian Rodrigues)
52
Tobias Berger (Thay: Leo Matzler)
52
Seydou Diarra
63
Phillip Verhounig (Thay: Oghenetejiri Adejenughure)
67
Zeteny Jano (Thay: Gaoussou Diakite)
67
Leo Mikic (Thay: Seydou Diarra)
67
Ibrahim Ouattara (Thay: Daniel Au Yeong)
67
Nico Gorzel
70
Daniel Beichler
71
Marc Striednig
72
Raphael Hofer (Thay: John Mellberg)
79
Jannik Schuster (Thay: Marc Striednig)
79
Namory Cisse (Thay: Seifeddin Chabbi)
80
Jannik Schuster (Thay: Marc Striednig)
81
Enrique Aguilar (Thay: Tim Trummer)
89
Domenik Schierl
90+5'
Phillip Verhounig
90+5'

Thống kê trận đấu FC Liefering vs Austria Lustenau

số liệu thống kê
FC Liefering
FC Liefering
Austria Lustenau
Austria Lustenau
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
11 Ném biên 22
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 10
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Liefering vs Austria Lustenau

FC Liefering (4-3-1-2): Salko Hamzic (30), Tim Trummer (37), Joane Kouakou Gadou (3), Bryan Okoh (24), John Mellberg (5), Tim Paumgartner (8), Marc Striednig (36), Luka Reischl (16), Oliver Lukic (21), Gaoussou Diakite (20), Oghenetejiri Adejenughure (38)

Austria Lustenau (4-4-1-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Leo Matzler (5), Willian Rodrigues (3), Robin Voisine (18), Seydou Diarra (24), Nico Gorzel (8), Pius Grabher (23), Daniel Au Yeong (17), Abdellah Baallal (10), Seifedin Chabbi (9)

FC Liefering
FC Liefering
4-3-1-2
30
Salko Hamzic
37
Tim Trummer
3
Joane Kouakou Gadou
24
Bryan Okoh
5
John Mellberg
8
Tim Paumgartner
36
Marc Striednig
16
Luka Reischl
21
Oliver Lukic
20
Gaoussou Diakite
38
Oghenetejiri Adejenughure
9
Seifedin Chabbi
10
Abdellah Baallal
17
Daniel Au Yeong
23
Pius Grabher
8
Nico Gorzel
24
Seydou Diarra
18
Robin Voisine
3
Willian Rodrigues
5
Leo Matzler
7
Fabian Gmeiner
27
Domenik Schierl
Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-4-1-1
Thay người
67’
Oghenetejiri Adejenughure
Phillip Verhounig
52’
Leo Matzler
Tobias Berger
67’
Gaoussou Diakite
Zeteny Jano
67’
Daniel Au Yeong
Ibrahim Ouattara
79’
Marc Striednig
Jannik Schuster
67’
Seydou Diarra
Leo Mikic
79’
John Mellberg
Raphael Hofer
80’
Seifeddin Chabbi
Namory Cisse
89’
Tim Trummer
Enrique Marlon Aguilar
Cầu thủ dự bị
Benjamin Ozegovic
Rafael Devisate
Jannik Schuster
Ibrahim Ouattara
Phillip Verhounig
Nathan Falconnier
Zeteny Jano
Namory Cisse
Valentin Sulzbacher
Leo Mikic
Enrique Marlon Aguilar
Tobias Berger
Raphael Hofer
Simon Nesler Taubl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
06/08 - 2021
26/02 - 2022
06/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Liefering

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
09/03 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024
10/11 - 2024
30/10 - 2024

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
27/11 - 2024
Giao hữu
14/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329H B B H H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X