![]() Logan Rogerson (Kiến tạo: Eero-Matti Auvinen) 19 | |
![]() Fallou Ndiaye 53 | |
![]() Eero-Matti Auvinen 54 | |
![]() Willian Pozo-Venta 56 | |
![]() Miska Ylitolva 57 | |
![]() David Ramadingaye (Thay: Joni Maekelae) 58 | |
![]() Miska Ylitolva (Thay: Juho Lehtiranta) 58 | |
![]() Daan Klinkenberg 64 | |
![]() Eero-Matti Auvinen 64 | |
![]() Ryan Mahuta (Thay: Alberto Alvarado) 65 | |
![]() Atte Sihvonen (Thay: Elias Mastokangas) 73 | |
![]() Valtteri Vesiaho (Thay: Lassi Nurmos) 76 | |
![]() Michael Ogungbaro (Kiến tạo: Willis Furtado) 77 | |
![]() Alen Harbas (Thay: Mika) 84 | |
![]() Stavros Zarokostas (Thay: Tuure Siira) 85 | |
![]() Oliver Whyte (Thay: Logan Rogerson) 85 | |
![]() Atte Sihvonen 86 | |
![]() Gabriel Sandberg 89 | |
![]() Aatu Hakala 90 |
Thống kê trận đấu FC KTP vs FC Haka J
số liệu thống kê

FC KTP
FC Haka J
69 Kiểm soát bóng 31
6 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC KTP vs FC Haka J
FC KTP (3-4-3): Rasmus Leislahti (1), Lassi Nurmos (3), Frederikus Quirinus Klinkenberg (4), Michael Ogungbaro (5), Juho Lehtiranta (14), Matias Lindfors (23), Gabriel Sandberg (21), Willian Pozo-Venta (11), Mika (29), Willis Alves Furtado (10), Joni Makela (7)
FC Haka J (4-3-3): Aatu Hakala (12), Niklas Friberg (3), Fallou Ndiaye (5), Hayk Mosahanian (2), Eero-Matti Auvinen (4), Tino Purme (15), Maissa El Hadji Fall (23), Tuure Siira (8), Logan Rogerson (11), Alberto Alvarado (13), Elias Mastokangas (28)

FC KTP
3-4-3
1
Rasmus Leislahti
3
Lassi Nurmos
4
Frederikus Quirinus Klinkenberg
5
Michael Ogungbaro
14
Juho Lehtiranta
23
Matias Lindfors
21
Gabriel Sandberg
11
Willian Pozo-Venta
29
Mika
10
Willis Alves Furtado
7
Joni Makela
28
Elias Mastokangas
13
Alberto Alvarado
11
Logan Rogerson
8
Tuure Siira
23
Maissa El Hadji Fall
15
Tino Purme
4
Eero-Matti Auvinen
2
Hayk Mosahanian
5
Fallou Ndiaye
3
Niklas Friberg
12
Aatu Hakala
DIEMSOVI.COM
FC Haka J
4-3-3
Thay người | |||
58’ | Joni Maekelae David Ramadingaye | 65’ | Alberto Alvarado Ryan Mahuta |
58’ | Juho Lehtiranta Miska Ylitolva | 73’ | Elias Mastokangas Atte Sihvonen |
76’ | Lassi Nurmos Valtteri Vesiaho | 85’ | Logan Rogerson Oliver Edward Brymer Whyte |
84’ | Mika Alen Harbas | 85’ | Tuure Siira Stavros Zarokostas |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolas Talo | Anton Lepola | ||
David Ramadingaye | Atte Sihvonen | ||
Matias Niemela | Oliver Edward Brymer Whyte | ||
Valtteri Vesiaho | Stavros Zarokostas | ||
Miska Ylitolva | Ryan Mahuta | ||
Simo Roiha | Mohamed El Mehdi Boukassi | ||
Alen Harbas | Eemeli Makela |
Nhận định FC KTP vs FC Haka J
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC KTP
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC Haka J
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 13 | 5 | 4 | 17 | 44 | T H T T B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 4 | 5 | 20 | 43 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 6 | 5 | 20 | 39 | T T B T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B T B B H |
5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T H B T H | |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | -2 | 32 | B B T H B |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | 9 | 31 | T B T B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T T T H |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T B B B |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -18 | 20 | B H B B T |
11 | ![]() | 22 | 3 | 10 | 9 | -12 | 19 | T T H H H |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -32 | 13 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại