![]() Noah Pallas 25 | |
![]() Otso Liimatta 28 | |
![]() Maximus Tainio 57 | |
![]() Jack De Vries (Thay: David Ramadingaye) 62 | |
![]() Joni Maekelae (Thay: Georgios Manthatis) 62 | |
![]() Simo Roiha (Thay: Willian Pozo-Venta) 62 | |
![]() Niklas Jokelainen (Thay: Maximus Tainio) 63 | |
![]() Rasmus Karjalainen (Thay: Onni Suutari) 63 | |
![]() Yanga Baliso (Thay: Lucas Morais) 63 | |
![]() Rasmus Karjalainen 66 | |
![]() Johannes Laaksonen (Thay: Damiano Pecile) 73 | |
![]() Willis Furtado 74 | |
![]() Gabriel Sandberg (Thay: Matias Lindfors) 78 | |
![]() Daniel Heikkinen (Thay: Otso Liimatta) 83 | |
![]() Eemeli Raittinen (Thay: Ashley Coffey) 89 | |
![]() Gabriel Sandberg 90+3' |
Thống kê trận đấu FC KTP vs AC Oulu
số liệu thống kê

FC KTP

AC Oulu
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 14
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC KTP vs AC Oulu
FC KTP (3-4-3): Rasmus Leislahti (1), Valtteri Vesiaho (6), Michael Ogungbaro (5), Frederikus Quirinus Klinkenberg (4), David Ramadingaye (32), Damiano Pecile (18), Matias Lindfors (23), Willian Pozo-Venta (11), Willis Alves Furtado (10), Mika (29), Giorgos Manthatis (27)
AC Oulu (4-3-3): Calum Ward (35), Yassin Daoussi (23), Yann Emmanuel Affi (5), Cristian Valencia (15), Noah Pallas (30), Maximus Tainio (29), Riku Selander (6), Otso Liimatta (20), Onni Suutari (19), Lucas Morais (10), Ashley Coffey (9)

FC KTP
3-4-3
1
Rasmus Leislahti
6
Valtteri Vesiaho
5
Michael Ogungbaro
4
Frederikus Quirinus Klinkenberg
32
David Ramadingaye
18
Damiano Pecile
23
Matias Lindfors
11
Willian Pozo-Venta
10
Willis Alves Furtado
29
Mika
27
Giorgos Manthatis
9
Ashley Coffey
10
Lucas Morais
19
Onni Suutari
20
Otso Liimatta
6
Riku Selander
29
Maximus Tainio
30
Noah Pallas
15
Cristian Valencia
5
Yann Emmanuel Affi
23
Yassin Daoussi
35
Calum Ward

AC Oulu
4-3-3
Thay người | |||
62’ | Willian Pozo-Venta Simo Roiha | 63’ | Lucas Morais Yanga Balison |
62’ | David Ramadingaye Jack De Vries | 63’ | Maximus Tainio Niklas Jokelainen |
62’ | Georgios Manthatis Joni Makela | 63’ | Onni Suutari Rasmus Karjalainen |
73’ | Damiano Pecile Johnu | 83’ | Otso Liimatta Daniel Heikkinen |
78’ | Matias Lindfors Gabriel Sandberg | 89’ | Ashley Coffey Eemeli Raittinen |
Cầu thủ dự bị | |||
Matias Niemela | Eemeli Raittinen | ||
Lassi Nurmos | Daniel Heikkinen | ||
Johnu | Yanga Balison | ||
Simo Roiha | Niklas Jokelainen | ||
Gabriel Sandberg | Rasmus Karjalainen | ||
Jack De Vries | Elias Collin | ||
Joni Makela | Juhani Pennanen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC KTP
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây AC Oulu
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 13 | 5 | 4 | 17 | 44 | T H T T B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 4 | 5 | 20 | 43 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 6 | 5 | 20 | 39 | T T B T H |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B T B B H |
5 | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T H B T H | |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | -2 | 32 | B B T H B |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | 9 | 31 | T B T B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T T T H |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T B B B |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -18 | 20 | B H B B T |
11 | ![]() | 22 | 3 | 10 | 9 | -12 | 19 | T T H H H |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -32 | 13 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại