![]() Oleksandr Pikhalyonok (Kiến tạo: Oleksandr Filippov) 2 | |
![]() Gytis Paulauskas (Thay: Pavlo Orikhovskyi) 60 | |
![]() Maksym Tretyakov (Thay: Bogdan Lednev) 60 | |
![]() Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok) 64 | |
![]() Rangel 70 | |
![]() Volodymyr Adamyuk 74 | |
![]() Denys Bezborodko (Thay: Rangel) 77 | |
![]() Vladyslav Veleten (Thay: Dmytro Topalov) 77 | |
![]() Yevhen Volynets 80 | |
![]() Mykyta Burda 88 | |
![]() Oleg Ocheretko (Thay: Oleksandr Pikhalyonok) 90 | |
![]() Volodymyr Tanchyk (Thay: Oleksandr Filippov) 90 |
Thống kê trận đấu FC Kolos Kovalivka vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

FC Kolos Kovalivka

SC Dnipro-1
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Kolos Kovalivka vs SC Dnipro-1
FC Kolos Kovalivka (4-2-3-1): Kiril Fesiun (23), Vladyslav Yemets (29), Valeriy Bondarenko (5), Mykyta Burda (6), Andriy Tsurikov (9), Andrii Bogdanov (90), Vadym Milko (14), Oleg Ilin (69), Pavlo Orikhovskyi (10), Dmytro Topalov (70), Rangel (11)
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Denis Miroshnichenko (11), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Bogdan Lednev (17), Oleksandr Filippov (7)

FC Kolos Kovalivka
4-2-3-1
23
Kiril Fesiun
29
Vladyslav Yemets
5
Valeriy Bondarenko
6
Mykyta Burda
9
Andriy Tsurikov
90
Andrii Bogdanov
14
Vadym Milko
69
Oleg Ilin
10
Pavlo Orikhovskyi
70
Dmytro Topalov
11
Rangel
7
Oleksandr Filippov
17
Bogdan Lednev
8
Oleksandr Pikhalyonok
9
Oleksii Gutsuliak
22
Valentyn Rubchynskyi
18
Ruslan Babenko
11
Denis Miroshnichenko
5
Eduard Sarapii
39
Oleksandr Svatok
3
Volodymyr Adamiuk
1
Evgen Volynets

SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Pavlo Orikhovskyi Gytis Paulauskas | 60’ | Bogdan Lednev Maksym Tretyakov |
77’ | Dmytro Topalov Vladyslav Veleten | 90’ | Oleksandr Filippov Volodymyr Tanchyk |
77’ | Rangel Denys Bezborodko | 90’ | Oleksandr Pikhalyonok Oleh Ocheretko |
Cầu thủ dự bị | |||
Valentyn Horokh | Valeri Yurchuk | ||
Roman Mysak | Yakiv Kinareykin | ||
Roman Goncharenko | Oleksii Avramenko | ||
Oleksandr Chornomorets | Evgeniy Pasich | ||
Catalin Cucos | Maksym Melnychenko | ||
Oleg Krivoruchko | Illia Badenko | ||
Anton Alexandrovich Salabay | Ramik Hadzhyiev | ||
Vladyslav Veleten | Maksym Tretyakov | ||
Denys Bezborodko | Volodymyr Tanchyk | ||
Gytis Paulauskas | Oleh Ocheretko | ||
Myron Grebenyuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại