![]() Andrii Busko 17 | |
![]() Oleksandr Romanchuk 17 | |
![]() Alvaro Ngamba 21 | |
![]() Oleksiy Dovgiy 40 | |
![]() Borys Krushynskyi 71 | |
![]() Volodymyr Yakimets 72 | |
![]() Oleksandr Romanchuk 83 |
Thống kê trận đấu FC Kolos Kovalivka vs FC Lviv
số liệu thống kê

FC Kolos Kovalivka

FC Lviv
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Kolos Kovalivka vs FC Lviv
FC Kolos Kovalivka (4-4-2): Yevhen Volynets (25), Matija Rom (2), Aleksandr Pavlovets (22), Kyrylo Petrov (5), Taras Sakiv (4), Oleh Ilin (69), Vadym Milko (14), Alvaro Ngamba (6), Vyacheslav Churko (20), Anatoly Nuriyev (11), Nika Sichinava (49)
FC Lviv (3-4-3): Oleksandr Ilyushchenkov (31), Oleksandr Romanchuk (21), Mihai Leca (6), Ivan Brikner (8), Andrii Busko (27), Oleksiy Dovgiy (5), Serhiy Politylo (89), Volodymyr Yakimets (24), Artur Remenyak (29), Nazarii Nych (13), Ernest Nyarko (30)

FC Kolos Kovalivka
4-4-2
25
Yevhen Volynets
2
Matija Rom
22
Aleksandr Pavlovets
5
Kyrylo Petrov
4
Taras Sakiv
69
Oleh Ilin
14
Vadym Milko
6
Alvaro Ngamba
20
Vyacheslav Churko
11
Anatoly Nuriyev
49
Nika Sichinava
30
Ernest Nyarko
13
Nazarii Nych
29
Artur Remenyak
24
Volodymyr Yakimets
89
Serhiy Politylo
5
Oleksiy Dovgiy
27
Andrii Busko
8
Ivan Brikner
6
Mihai Leca
21
Oleksandr Romanchuk
31
Oleksandr Ilyushchenkov

FC Lviv
3-4-3
Thay người | |||
57’ | Nika Sichinava Volodymyr Lysenko | 61’ | Artur Remenyak Alvaro |
57’ | Anatoly Nuriyev Renan | 69’ | Nazarii Nych Borys Krushynskyi |
80’ | Oleh Ilin Denys Kostyshyn | 69’ | Andrii Busko Dmytro Semeniv |
80’ | Vyacheslav Churko Diego Carioca | 88’ | Oleksandr Romanchuk Frane Cirjak |
Cầu thủ dự bị | |||
Kiril Feisun | Orest Kostyk | ||
Nikolai Zolotov | Borys Krushynskyi | ||
Yevgeni Novak | Dmytro Semeniv | ||
Andriy Bogdanov | China | ||
Evgeniy Zadoya | Alvaro | ||
Denys Kostyshyn | Frane Cirjak | ||
Diego Carioca | |||
Volodymyr Lysenko | |||
Renan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Lviv
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại