Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Kolos Kovalivka vs FC Lviv hôm nay 04-06-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 04/6

Kết thúc

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

1 : 0

FC Lviv

FC Lviv

Hiệp một: 1-0
CN, 19:00 04/06/2023
Vòng 30 - VĐQG Ukraine
Stadion Kolos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sergiy Chobotenko
21
Vladyslav Veleten
28
Sergiy Chobotenko
45+1'
Yevgeni Novak (Thay: Andriy Bogdanov)
46
Denys Bezborodko (Thay: Volodymyr Lysenko)
46
Artem Vovkun
47
Oleh Ilin (Thay: Vladyslav Veleten)
50
Vadym Milko
52
Sergiy Bolbat (Thay: Serhii Miakushko)
63
Vladislav Gerich (Thay: Mikhailov Romanovich)
63
Vladyslav Mendruk (Thay: Roman Mykhailiv)
70
Yaroslav Shandra (Thay: Maksym Sasovskyi)
79
Denis Romanovich (Thay: Vladyslav Bugay)
79
Ivan Bokalo (Thay: Artem Mylchenko)
79
Pavlo Orikhovskyi
87
Akhmed Alibekov
87
Yaroslav Shandra
90+3'

Thống kê trận đấu FC Kolos Kovalivka vs FC Lviv

số liệu thống kê
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
FC Lviv
FC Lviv
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Kolos Kovalivka vs FC Lviv

FC Kolos Kovalivka (4-2-3-1): Evgen Volynets (25), Mykyta Kravchenko (17), Serhii Chobotenko (44), Oleksandr Chornomorets (15), Nikolay Alexandrovich Zolotov (35), Vadym Milko (14), Andrii Bogdanov (90), Vladyslav Veleten (8), Pavlo Orikhovskyi (10), Serhii Miakushko (47), Volodymyr Lysenko (7)

FC Lviv (4-1-4-1): Ilya Olkhovyi (34), Maksym Mudryi (24), Akhmed Alibekov (6), Maksym Sasovskyi (45), Taras Mykhavko (13), Mikhailov Vitaly Romanovich (27), Roman Mykhailiv (19), Artem Vovkun (4), Artem Milchenko (33), Artur Remenyak (9), Vladyslav Bugay (11)

FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
4-2-3-1
25
Evgen Volynets
17
Mykyta Kravchenko
44
Serhii Chobotenko
15
Oleksandr Chornomorets
35
Nikolay Alexandrovich Zolotov
14
Vadym Milko
90
Andrii Bogdanov
8
Vladyslav Veleten
10
Pavlo Orikhovskyi
47
Serhii Miakushko
7
Volodymyr Lysenko
11
Vladyslav Bugay
9
Artur Remenyak
33
Artem Milchenko
4
Artem Vovkun
19
Roman Mykhailiv
27
Mikhailov Vitaly Romanovich
13
Taras Mykhavko
45
Maksym Sasovskyi
6
Akhmed Alibekov
24
Maksym Mudryi
34
Ilya Olkhovyi
FC Lviv
FC Lviv
4-1-4-1
Thay người
46’
Andriy Bogdanov
Evgeniy Novak
63’
Mikhailov Romanovich
Vladislav Gerich
46’
Volodymyr Lysenko
Denys Bezborodko
70’
Roman Mykhailiv
Vladyslav Mendruk
50’
Vladyslav Veleten
Oleg Ilin
79’
Vladyslav Bugay
Denis Romanovich
63’
Serhii Miakushko
Serhiy Bolbat
79’
Maksym Sasovskyi
Yaroslav Shandra
79’
Artem Mylchenko
Ivan Bokalo
Cầu thủ dự bị
Volodymyr Makhankov
Mykola Kyrychok
Kiril Fesyun
Vladislav Gerich
Evgeniy Novak
Vladyslav Mendruk
Oleksiy Zozulya
Bohdan-Yulian Volodymyrovych
Vladyslav Yemets
Roman Yuvkhimets
Oleg Krivoruchko
Denis Romanovich
Yevheniy Smirniy
Yaroslav Shandra
Oleg Ilin
Yury Mikhailiv
Yevgeniy Isaenko
Bohdan Bidzinskyi
Serhiy Bolbat
Pavlo Ripak
Denys Bezborodko
Bohdan Panchyshyn
Kiril Popov
Ivan Bokalo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
31/10 - 2021
04/06 - 2023

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024
22/11 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Lviv

VĐQG Ukraine
04/06 - 2023
29/05 - 2023
25/05 - 2023
21/05 - 2023
14/05 - 2023
H1: 0-0
07/05 - 2023
28/04 - 2023
28/04 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X