Thứ Năm, 03/04/2025
Carlos Cruz
21
Edgar Zaldivar
29
Mauricio Barbieri
32
Angel Zaldivar (Kiến tạo: Ralph Orquin)
37
Diego Campillo
44
Gaddi Aguirre (Thay: Edgar Zaldivar)
46
Eduardo Aguirre (Kiến tạo: Jose Lozano)
49
Aviles Hurtado (Thay: Diego Campillo)
65
(Pen) Aviles Hurtado
72
Jeremy Marquez (Thay: Jose Lozano)
73
Raymundo Fulgencio (Thay: Carlos Cruz)
73
Jeremy Marquez (Thay: Jose Lozano)
75
Raymundo Fulgencio (Thay: Carlos Cruz)
76
Aitor Garcia (Thay: Dieter Villalpando)
77
Jonathan Gonzalez (Thay: Angel Zaldivar)
78
Moises Mosquera
80
Luis Reyes (Kiến tạo: Raymundo Fulgencio)
81
Leonardo Flores (Thay: Eduardo Aguirre)
88
Mateo Ezequiel Garcia (Thay: Aldo Rocha)
88
Cesar Lopez (Thay: Jairo Torres)
90
Jose Abella (Thay: Ralph Orquin)
90

Thống kê trận đấu FC Juarez vs Atlas

số liệu thống kê
FC Juarez
FC Juarez
Atlas
Atlas
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 16
23 Ném biên 26
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Juarez vs Atlas

FC Juarez (4-1-4-1): Sebastian Jurado (1), Edson Fernando (14), Moises Mosquera (3), Haret Ortega (24), Ralph Orquin (34), Diego Campillo Del Campo (27), Manuel Castro (17), Dieter Villalpando (10), Jesus Venegas (30), Jairo Torres (20), Angel Zaldivar (29)

Atlas (4-2-3-1): Jose Hernandez (1), Edgar Zaldivar (6), Hugo Nervo (2), Adrian Mora (4), Luis Reyes (14), Aldo Rocha (26), Victor Rios (185), John Murillo (15), Carlos Cruz (198), Jose Rivaldo Lozano (17), Eduardo Aguirre (19)

FC Juarez
FC Juarez
4-1-4-1
1
Sebastian Jurado
14
Edson Fernando
3
Moises Mosquera
24
Haret Ortega
34
Ralph Orquin
27
Diego Campillo Del Campo
17
Manuel Castro
10
Dieter Villalpando
30
Jesus Venegas
20
Jairo Torres
29
Angel Zaldivar
19
Eduardo Aguirre
17
Jose Rivaldo Lozano
198
Carlos Cruz
15
John Murillo
185
Victor Rios
26
Aldo Rocha
14
Luis Reyes
4
Adrian Mora
2
Hugo Nervo
6
Edgar Zaldivar
1
Jose Hernandez
Atlas
Atlas
4-2-3-1
Thay người
65’
Diego Campillo
Aviles Hurtado
46’
Edgar Zaldivar
Gaddi Aguirre
77’
Dieter Villalpando
Aitor
73’
Carlos Cruz
Raymundo Fulgencio
78’
Angel Zaldivar
Jonathan Gonzalez
73’
Jose Lozano
Angel Marquez
90’
Ralph Orquin
Jose Abella
88’
Aldo Rocha
Mateo Garcia
90’
Jairo Torres
Cesar Lopez
88’
Eduardo Aguirre
Leonardo Flores
Cầu thủ dự bị
Eder Lopez
Mateo Garcia
Jose Abella
Antonio Sanchez
Benny Diaz
Idekel Dominguez
Jose Garcia
Gaddi Aguirre
Sebastian Bouquet Perez
Carlos Robles
Aviles Hurtado
Raymundo Fulgencio
Jonathan Gonzalez
Angel Marquez
Aitor
Abraham Bass
Cesar Sosa
Leonardo Flores
Cesar Lopez
Israel Larios

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Mexico
01/08 - 2021
12/03 - 2022
H1: 0-1
17/08 - 2022
H1: 0-0
10/04 - 2023
H1: 1-1
23/09 - 2023
H1: 0-1
29/01 - 2024
H1: 2-0
06/07 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây FC Juarez

VĐQG Mexico
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
26/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
30/01 - 2025

Thành tích gần đây Atlas

VĐQG Mexico
29/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
19/02 - 2025
H1: 0-2
16/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
30/01 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng VĐQG Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CF AmericaCF America139312130T T H T T
2TolucaToluca138321627T B T T T
3LeonLeon13823526T T B B B
4TigresTigres13814825B T T T B
5Cruz AzulCruz Azul13742825T H H T T
6NecaxaNecaxa13805724T B B T T
7PachucaPachuca13634421T H H T B
8FC JuarezFC Juarez13634-321T H B H T
9MonterreyMonterrey13544519B T H T B
10PumasPumas13526-317B B T B T
11CD GuadalajaraCD Guadalajara13445-216B T H H B
12Mazatlan FCMazatlan FC13445-216T H H B T
13AtlasAtlas13346-713B T T B B
14Queretaro FCQueretaro FC13418-913B T B T B
15Atletico de San LuisAtletico de San Luis13409-1312T B T B T
16TijuanaTijuana13319-1210T B B B T
17PueblaPuebla13229-108B B B B B
18Club Santos LagunaClub Santos Laguna132110-137T B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X