Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC FCSB vs FCV Farul Constanta hôm nay 28-02-2022

Giải VĐQG Romania - Th 2, 28/2

Kết thúc

FC FCSB

FC FCSB

0 : 2

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

Hiệp một: 0-1
T2, 02:00 28/02/2022
Vòng 28 - VĐQG Romania
Arena Nationala
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jefte Betancor (Kiến tạo: Constantin Grameni)
41
Ianis Stoica (Thay: Ioan Dumiter)
46
Valentin Gheorghe (Thay: Florinel Coman)
46
Florin Tanase
55
Robert Moldoveanu (Thay: Michael Omoh)
56
Damien Dussaut (Thay: Radu Boboc)
56
Virgil Ghita (Kiến tạo: Ionut Larie)
59
Claudiu Keseru (Thay: Sorin Serban)
59
Ovidiu Perianu (Thay: Malcom Edjouma)
60
Octavian Popescu
64
Alexi Paul Pitu (Thay: Adrian Petre)
72
Dan Sirbu (Thay: Eduard Radaslavescu)
73
George Miron (Thay: Paulo Vinicius)
83
Gabriel Buta (Thay: Jefte Betancor)
86

Thống kê trận đấu FC FCSB vs FCV Farul Constanta

số liệu thống kê
FC FCSB
FC FCSB
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
57 Kiểm soát bóng 43
8 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 13
1 Việt vị 1
22 Chuyền dài 23
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
3 Phản công 8
5 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 15
5 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát FC FCSB vs FCV Farul Constanta

FC FCSB (4-3-3): Andrei Vlad (99), Ovidiu Popescu (23), Paulo Vinicius (55), Iulian Cristea (17), Sorin Serban (77), Florin Tanase (10), Malcom Edjouma (18), Octavian Popescu (9), Andrei Cordea (98), Ioan Dumiter (13), Florinel Coman (7)

FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Radu Boboc (2), Ionut Larie (17), Virgil Ghita (23), Bradley de Nooijer (6), Eduard Radaslavescu (29), Sebastian Mladen (5), Constantin Grameni (24), Jefte Betancor (10), Adrian Petre (9), Michael Omoh (92)

FC FCSB
FC FCSB
4-3-3
99
Andrei Vlad
23
Ovidiu Popescu
55
Paulo Vinicius
17
Iulian Cristea
77
Sorin Serban
10
Florin Tanase
18
Malcom Edjouma
9
Octavian Popescu
98
Andrei Cordea
13
Ioan Dumiter
7
Florinel Coman
92
Michael Omoh
9
Adrian Petre
10
Jefte Betancor
24
Constantin Grameni
5
Sebastian Mladen
29
Eduard Radaslavescu
6
Bradley de Nooijer
23
Virgil Ghita
17
Ionut Larie
2
Radu Boboc
12
Mihai Aioani
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
4-3-3
Thay người
46’
Ioan Dumiter
Ianis Stoica
56’
Radu Boboc
Damien Dussaut
46’
Florinel Coman
Valentin Gheorghe
56’
Michael Omoh
Robert Moldoveanu
59’
Sorin Serban
Claudiu Keseru
72’
Adrian Petre
Alexi Paul Pitu
60’
Malcom Edjouma
Ovidiu Perianu
73’
Eduard Radaslavescu
Dan Sirbu
83’
Paulo Vinicius
George Miron
86’
Jefte Betancor
Gabriel Buta
Cầu thủ dự bị
Ianis Stoica
Damien Dussaut
Stefan Tarnovanu
Laurentiu Branescu
George Miron
Alexi Paul Pitu
Matei Tanasa
Robert Moldoveanu
Andrei Burlacu
Enes Sali
Valentin Gheorghe
Roberto Malaele
Ovidiu Perianu
Gabriel Buta
Claudiu Keseru
Nicolas Popescu
Dan Sirbu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
05/11 - 2021
28/02 - 2022
01/09 - 2022
30/01 - 2023
18/09 - 2023
06/02 - 2024
10/08 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây FC FCSB

Europa League
14/03 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Romania
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Romania
03/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
17/02 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Romania
10/02 - 2025
H1: 3-0
07/02 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
10/02 - 2025
06/02 - 2025
28/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X