![]() Jefte Betancor (Kiến tạo: Constantin Grameni) 41 | |
![]() Ianis Stoica (Thay: Ioan Dumiter) 46 | |
![]() Valentin Gheorghe (Thay: Florinel Coman) 46 | |
![]() Florin Tanase 55 | |
![]() Robert Moldoveanu (Thay: Michael Omoh) 56 | |
![]() Damien Dussaut (Thay: Radu Boboc) 56 | |
![]() Virgil Ghita (Kiến tạo: Ionut Larie) 59 | |
![]() Claudiu Keseru (Thay: Sorin Serban) 59 | |
![]() Ovidiu Perianu (Thay: Malcom Edjouma) 60 | |
![]() Octavian Popescu 64 | |
![]() Alexi Paul Pitu (Thay: Adrian Petre) 72 | |
![]() Dan Sirbu (Thay: Eduard Radaslavescu) 73 | |
![]() George Miron (Thay: Paulo Vinicius) 83 | |
![]() Gabriel Buta (Thay: Jefte Betancor) 86 |
Thống kê trận đấu FC FCSB vs FCV Farul Constanta
số liệu thống kê

FC FCSB

FCV Farul Constanta
57 Kiểm soát bóng 43
8 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 13
1 Việt vị 1
22 Chuyền dài 23
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
3 Phản công 8
5 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 15
5 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát FC FCSB vs FCV Farul Constanta
FC FCSB (4-3-3): Andrei Vlad (99), Ovidiu Popescu (23), Paulo Vinicius (55), Iulian Cristea (17), Sorin Serban (77), Florin Tanase (10), Malcom Edjouma (18), Octavian Popescu (9), Andrei Cordea (98), Ioan Dumiter (13), Florinel Coman (7)
FCV Farul Constanta (4-3-3): Mihai Aioani (12), Radu Boboc (2), Ionut Larie (17), Virgil Ghita (23), Bradley de Nooijer (6), Eduard Radaslavescu (29), Sebastian Mladen (5), Constantin Grameni (24), Jefte Betancor (10), Adrian Petre (9), Michael Omoh (92)

FC FCSB
4-3-3
99
Andrei Vlad
23
Ovidiu Popescu
55
Paulo Vinicius
17
Iulian Cristea
77
Sorin Serban
10
Florin Tanase
18
Malcom Edjouma
9
Octavian Popescu
98
Andrei Cordea
13
Ioan Dumiter
7
Florinel Coman
92
Michael Omoh
9
Adrian Petre
10
Jefte Betancor
24
Constantin Grameni
5
Sebastian Mladen
29
Eduard Radaslavescu
6
Bradley de Nooijer
23
Virgil Ghita
17
Ionut Larie
2
Radu Boboc
12
Mihai Aioani

FCV Farul Constanta
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Ioan Dumiter Ianis Stoica | 56’ | Radu Boboc Damien Dussaut |
46’ | Florinel Coman Valentin Gheorghe | 56’ | Michael Omoh Robert Moldoveanu |
59’ | Sorin Serban Claudiu Keseru | 72’ | Adrian Petre Alexi Paul Pitu |
60’ | Malcom Edjouma Ovidiu Perianu | 73’ | Eduard Radaslavescu Dan Sirbu |
83’ | Paulo Vinicius George Miron | 86’ | Jefte Betancor Gabriel Buta |
Cầu thủ dự bị | |||
Ianis Stoica | Damien Dussaut | ||
Stefan Tarnovanu | Laurentiu Branescu | ||
George Miron | Alexi Paul Pitu | ||
Matei Tanasa | Robert Moldoveanu | ||
Andrei Burlacu | Enes Sali | ||
Valentin Gheorghe | Roberto Malaele | ||
Ovidiu Perianu | Gabriel Buta | ||
Claudiu Keseru | Nicolas Popescu | ||
Dan Sirbu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCV Farul Constanta
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại