![]() Igor Armas 18 | |
![]() Alexandru Nicu Vlad (Thay: Marius Briceag) 46 | |
![]() Lorand Levente Fulop (Thay: Constantin Budescu) 58 | |
![]() Ivan Mamut (Thay: Malcom Edjouma) 64 | |
![]() Valentin Gheorghe (Thay: Risto Radunovic) 69 | |
![]() Helder Tavares 74 | |
![]() Florin Tanase 76 | |
![]() Cristian Costin (Thay: Ion Gheorghe) 76 | |
![]() Muhamed Olawale (Thay: Marcelo Lopes) 82 | |
![]() Ianis Stoica (Thay: Andrei Cordea) 84 | |
![]() Razvan Oaida (Thay: Adrian Sut) 84 | |
![]() Cristian Costin 90+3' | |
![]() Octavian Popescu (Kiến tạo: Darius Olaru) 90+4' |
Thống kê trận đấu FC FCSB vs FC Voluntari
số liệu thống kê

FC FCSB

FC Voluntari
68 Kiểm soát bóng 32
10 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 19
0 Việt vị 3
46 Chuyền dài 5
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
18 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát FC FCSB vs FC Voluntari
FC FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Valentin Cretu (2), Iulian Cristea (17), George Miron (4), Risto Radunovic (33), Malcom Edjouma (18), Adrian Sut (8), Darius Olaru (27), Andrei Cordea (98), Florin Tanase (10), Octavian Popescu (9)
FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Popa (71), Ricardinho (24), Gabriel Tamas (30), Igor Armas (5), Marius Briceag (6), Ulrich Meleke (3), Helder Tavares (18), Vadim Rata (22), Constantin Budescu (50), Ion Gheorghe (8), Marcelo Lopes (14)

FC FCSB
4-3-3
32
Stefan Tarnovanu
2
Valentin Cretu
17
Iulian Cristea
4
George Miron
33
Risto Radunovic
18
Malcom Edjouma
8
Adrian Sut
27
Darius Olaru
98
Andrei Cordea
10
Florin Tanase
9
Octavian Popescu
14
Marcelo Lopes
8
Ion Gheorghe
50
Constantin Budescu
22
Vadim Rata
18
Helder Tavares
3
Ulrich Meleke
6
Marius Briceag
5
Igor Armas
30
Gabriel Tamas
24
Ricardinho
71
Mihai Popa

FC Voluntari
4-2-3-1
Thay người | |||
64’ | Malcom Edjouma Ivan Mamut | 46’ | Marius Briceag Alexandru Nicu Vlad |
69’ | Risto Radunovic Valentin Gheorghe | 58’ | Constantin Budescu Lorand Levente Fulop |
84’ | Andrei Cordea Ianis Stoica | 76’ | Ion Gheorghe Cristian Costin |
84’ | Adrian Sut Razvan Oaida | 82’ | Marcelo Lopes Muhamed Olawale |
Cầu thủ dự bị | |||
Catalin Straton | Victor Rimniceanu | ||
Florinel Coman | Cosmin Achim | ||
Ioan Dumiter | Ionut Andres | ||
Ianis Stoica | Alexandru Nicu Vlad | ||
Andrei Burlacu | Alexandru Ilie | ||
Valentin Gheorghe | Cristian Costin | ||
Ovidiu Popescu | Lorand Levente Fulop | ||
Razvan Oaida | Idan Golan | ||
Ivan Mamut | Muhamed Olawale |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC FCSB
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại