![]() Jasin Assenhoun (Kiến tạo: Jari Vlak) 7 | |
![]() Richard Jensen 37 | |
![]() Daryl Werker (Thay: Davy van den Berg) 41 | |
![]() Peter van Ooijen (Thay: Jasin Assenhoun) 61 | |
![]() Niek Vossebelt (Thay: Xian Emmers) 63 | |
![]() Mohamed Amissi (Thay: Bryan Limbombe) 63 | |
![]() Metehan Guclu (Thay: Reda Kharchouch) 72 | |
![]() Lucas Bernadou (Thay: Jari Vlak) 72 | |
![]() Metehan Guclu (Kiến tạo: Lucas Bernadou) 77 | |
![]() Teun Bijleveld (Thay: Azzeddine Toufiqui) 84 | |
![]() Arnaud Luzayadio (Thay: Mitch Apau) 84 | |
![]() Tomer Altman (Thay: Robert Klaasen) 84 | |
![]() Jamie Mpie (Thay: Dylan Vente) 84 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs Roda JC Kerkrade
số liệu thống kê

FC Emmen

Roda JC Kerkrade
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs Roda JC Kerkrade
FC Emmen (4-5-1): Michael Brouwer (1), Mitch Apau (2), Miguel Araujo (5), Jeroen Veldmate (4), Lorenzo Burnet (18), Rui Mendes (7), Jari Vlak (20), Azzeddine Toufiqui (27), Oussama El Azzouzi (34), Jasin Assenhoun (11), Reda Kharchouch (14)
Roda JC Kerkrade (4-5-1): Rody de Boer (1), Stefano Marzo (2), Richard Jensen (3), Guus Joppen (4), Amir Absalem (5), Xian Emmers (22), Robert Klaasen (6), Patrick Pflucke (14), Davy van den Berg (10), Bryan Limbombe (7), Dylan Vente (9)

FC Emmen
4-5-1
1
Michael Brouwer
2
Mitch Apau
5
Miguel Araujo
4
Jeroen Veldmate
18
Lorenzo Burnet
7
Rui Mendes
20
Jari Vlak
27
Azzeddine Toufiqui
34
Oussama El Azzouzi
11
Jasin Assenhoun
14
Reda Kharchouch
9
Dylan Vente
7
Bryan Limbombe
10
Davy van den Berg
14
Patrick Pflucke
6
Robert Klaasen
22
Xian Emmers
5
Amir Absalem
4
Guus Joppen
3
Richard Jensen
2
Stefano Marzo
1
Rody de Boer

Roda JC Kerkrade
4-5-1
Thay người | |||
61’ | Jasin Assenhoun Peter van Ooijen | 41’ | Davy van den Berg Daryl Werker |
72’ | Reda Kharchouch Metehan Guclu | 63’ | Bryan Limbombe Mohamed Amissi |
72’ | Jari Vlak Lucas Bernadou | 63’ | Xian Emmers Niek Vossebelt |
84’ | Azzeddine Toufiqui Teun Bijleveld | 84’ | Dylan Vente Jamie Mpie |
84’ | Mitch Apau Arnaud Luzayadio | 84’ | Robert Klaasen Tomer Altman |
Cầu thủ dự bị | |||
Metehan Guclu | Jimmy Vijgen | ||
Peter van Ooijen | Jamie Mpie | ||
Lucas Bernadou | Mohamed Amissi | ||
Teun Bijleveld | Daryl Werker | ||
Jeff Hardeveld | Xander Lambrix | ||
Julius Dirksen | Tomer Altman | ||
Indy Groothuizen | Jamil Takidine | ||
Kyan van Dorp | Niek Vossebelt | ||
Arnaud Luzayadio | Dylan Vranken | ||
Joel van Kaam | Loek Hamers | ||
Leonel Miguel | Benjamin Bouchouari | ||
Kian Slor | Pele van Anholt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 33 | 16 | 8 | 9 | 20 | 56 | T T H B T |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 33 | 14 | 9 | 10 | 15 | 51 | T B T T H |
9 | ![]() | 33 | 14 | 8 | 11 | 10 | 50 | B B T T H |
10 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | 0 | 45 | T B H H H |
11 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -4 | 45 | T T B B B |
12 | ![]() | 33 | 11 | 9 | 13 | -4 | 42 | H B H H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại