Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Emmen vs Roda JC Kerkrade hôm nay 14-09-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 14/9

Kết thúc

FC Emmen

FC Emmen

1 : 3

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 14/09/2024
Vòng 5 - Hạng 2 Hà Lan
De Oude Meerdijk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thibo Baeten (Kiến tạo: Jay Kruiver)
11
Justin Treichel (Thay: Koen Bucker)
14
Thomas Kotte
33
Rodney Kongolo
35
Mike te Wierik (Kiến tạo: Torben Rhein)
49
Joey Mueller
51
Bas Sibum
51
Freddy Quispel (Thay: Franck Evina)
58
Thibo Baeten (Kiến tạo: Koen Jansen)
61
Freddy Quispel
64
Orhan Dzepar (Thay: Rodney Kongolo)
65
Lucas Beerten (Thay: Joey Mueller)
65
Dennis Vos (Thay: Djenahro Nunumete)
75
Adrian Rogulj (Thay: Julius Kade)
75
Jorginho Soares (Thay: Faris Hammouti)
83
Tim Koether (Thay: Joshua Schwirten)
84
Tim Geypens (Thay: Kelian Wa Saka)
84
Ryan Lejten (Thay: Enrique Pena Zauner)
84
Lucas Beerten
85
Pascal Mulder
90+1'
(Pen) Tiago Cukur
90+2'
Luca Unbehaun
90+2'

Thống kê trận đấu FC Emmen vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
FC Emmen
FC Emmen
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
63 Kiểm soát bóng 37
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Emmen vs Roda JC Kerkrade

FC Emmen (4-4-2): Luca Unbehaun (38), Faris Hammouti (23), Mike Te Wierik (4), Pascal Mulder (6), Djenahro Nunumete (21), Jalen Hawkins (10), Fridolin Wagner (26), Torben Rhein (7), Kelian Nsona (24), Julius Kade (20), Franck Evina (18)

Roda JC Kerkrade (4-3-3): Koen Bucker (1), Jay Kruiver (22), Nils Roseler (13), Thomas Oude Kotte (3), Koen Jansen (5), Rodney Kongolo (21), Joshua Schwirten (10), Joey Paul Muller (8), Thibo Baeten (97), Tiago Cukur (9), Enrique Pena Zauner (7)

FC Emmen
FC Emmen
4-4-2
38
Luca Unbehaun
23
Faris Hammouti
4
Mike Te Wierik
6
Pascal Mulder
21
Djenahro Nunumete
10
Jalen Hawkins
26
Fridolin Wagner
7
Torben Rhein
24
Kelian Nsona
20
Julius Kade
18
Franck Evina
7
Enrique Pena Zauner
9
Tiago Cukur
97 2
Thibo Baeten
8
Joey Paul Muller
10
Joshua Schwirten
21
Rodney Kongolo
5
Koen Jansen
3
Thomas Oude Kotte
13
Nils Roseler
22
Jay Kruiver
1
Koen Bucker
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-3-3
Thay người
58’
Franck Evina
Freddy Quispel
14’
Koen Bucker
Justin Treichel
75’
Djenahro Nunumete
Dennis Silvanus Vos
65’
Rodney Kongolo
Orhan Dzepar
75’
Julius Kade
Adrian Rogulj
65’
Joey Mueller
Lucas Beerten
83’
Faris Hammouti
Jorginho Soares
84’
Enrique Pena Zauner
Ryan Leijten
84’
Kelian Wa Saka
Tim Geypens
84’
Joshua Schwirten
Tim Kother
Cầu thủ dự bị
Jan Hoekstra
Justin Treichel
Robin Jalving
Nathan Markelo
Jorginho Soares
Cain Seedorf
Dennis Silvanus Vos
Sam Krawczyk
Tim Geypens
Mamadou Saydou Bangura
Adrian Rogulj
Brian Koglin
Freddy Quispel
Ryan Leijten
Jorn Hekkert
Tim Kother
Agon Sadiku
Orhan Dzepar
Michael Martin
Lucas Beerten
Robin Schouten
Iman Griffith
Gijs Bolk
Patriot Sejdiu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/10 - 2021
23/04 - 2022
16/12 - 2023
17/02 - 2024
14/09 - 2024

Thành tích gần đây FC Emmen

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B T T H
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442H B H H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X