Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Eindhoven vs FC Den Bosch hôm nay 11-05-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 11/5

Kết thúc

FC Eindhoven

FC Eindhoven

2 : 0

FC Den Bosch

FC Den Bosch

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 11/05/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Jan Louwers Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mawouna Amevor
36
Farouq Limouri
45+1'
Joey Sleegers (Kiến tạo: Achraf El Bouchataoui)
52
Ilias Boumassaoudi (Thay: Rein van Hedel)
55
Kacper Kostorz (Thay: Rein van Hedel)
56
Ilias Boumassaoudi (Thay: Sebastiaan van Bakel)
56
Jasper Dahlhaus (Thay: Luuk Wouters)
66
Sheddy Barglan (Thay: Danny Verbeek)
66
Tibo Persyn (Thay: Justin Ogenia)
66
Yuya Ikeshita
67
Yuya Ikeshita (Thay: Shalva Ogbaidze)
67
Sven van Doorm (Thay: Achraf El Bouchataoui)
67
Ozan Kokcu (Thay: Joey Sleegers)
75
Ozan Kokcu (Thay: Joey Sleegers)
79
Ozan Kokcu (Kiến tạo: Sven Simons)
88
Dyon Dorenbosch (Thay: Mart Lieder)
89

Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs FC Den Bosch

số liệu thống kê
FC Eindhoven
FC Eindhoven
FC Den Bosch
FC Den Bosch
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs FC Den Bosch

FC Eindhoven (3-4-2-1): Jort Borgmans (12), Mawouna Kodjo Amevor (3), Farouq Limouri (18), Collin Seedorf (33), Justin Ogenia (2), Luuk Wouters (15), Achraf El Bouchataoui (27), Sven Simons (23), Evan Rottier (22), Joey Sleegers (11), Mart Lieder (20)

FC Den Bosch (5-3-2): Krisztián Hegyi (28), Rik Mulders (18), Ricardo-Oliver Henning (27), Luke Mbete (5), Mees Laros (33), Nick de Groot (14), Rein van Hedel (8), Sebastiaan van Bakel (19), Salah-Eddine Oulad M'Hand (10), Shalva Ogbaidze (30), Danny Verbeek (11)

FC Eindhoven
FC Eindhoven
3-4-2-1
12
Jort Borgmans
3
Mawouna Kodjo Amevor
18
Farouq Limouri
33
Collin Seedorf
2
Justin Ogenia
15
Luuk Wouters
27
Achraf El Bouchataoui
23
Sven Simons
22
Evan Rottier
11
Joey Sleegers
20
Mart Lieder
11
Danny Verbeek
30
Shalva Ogbaidze
10
Salah-Eddine Oulad M'Hand
19
Sebastiaan van Bakel
8
Rein van Hedel
14
Nick de Groot
33
Mees Laros
5
Luke Mbete
27
Ricardo-Oliver Henning
18
Rik Mulders
28
Krisztián Hegyi
FC Den Bosch
FC Den Bosch
5-3-2
Thay người
66’
Luuk Wouters
Jasper Dahlhaus
56’
Sebastiaan van Bakel
Ilias Boumassaoudi
66’
Justin Ogenia
Tibo Persyn
56’
Rein van Hedel
Kacper Kostorz
67’
Achraf El Bouchataoui
Sven Van Doorm
66’
Danny Verbeek
Sheddy Barglan
75’
Joey Sleegers
Ozan Can Kokcu
67’
Shalva Ogbaidze
Yuya Ikeshita
89’
Mart Lieder
Dyon Dorenbosch
Cầu thủ dự bị
Justin Manders
Lars Vrolijks
Dylan Nino Fancito
Tjemme Bijlsma
Tom Sas
Sheddy Barglan
Rodrigo Rego
Victor Van den Bogert
Dyon Dorenbosch
Yuya Ikeshita
Pjotr Kestens
Ilias Boumassaoudi
Ozan Can Kokcu
Bart Kemmeren
August Priske
Teun Van Grunsven
Sven Van Doorm
Yannick Keijser
Jasper Dahlhaus
Kacper Kostorz
Tibo Persyn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
28/08 - 2021
22/01 - 2022
06/08 - 2022
17/01 - 2023
07/10 - 2023
11/05 - 2024
10/08 - 2024

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Den Bosch

Hạng 2 Hà Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X