Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Copenhagen vs Vejle Boldklub hôm nay 31-10-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 31/10

Kết thúc
3 : 0

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 2-0
CN, 22:00 31/10/2021
Vòng 14 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jens Stage (Kiến tạo: William Boeving)
16
Denis Kolinger
27
Hakon Arnar Haraldsson (Kiến tạo: Victor Kristiansen)
29
Hallur Hansson
37
Peter Ankersen
62
Lukas Engel
63
(Pen) Jonas Wind
63
Pep Biel
87

Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 21
2 Việt vị 1
13 Chuyền dài 14
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs Vejle Boldklub

FC Copenhagen (4-2-3-1): Kamil Grabara (1), Peter Ankersen (22), Davit Khocholava (5), Nicolai Boilesen (20), Victor Kristiansen (34), Pep Biel (16), Jens Stage (6), Kevin Diks (2), Hakon Arnar Haraldsson (30), William Boeving (24), Jonas Wind (23)

Vejle Boldklub (3-4-1-2): Sten Michael Grytebust (13), Denis Kolinger (22), Manjrekar James (5), Viljormur Davidsen (3), Tobias Moelgaard (44), Lundrim Hetemi (34), Jacob Schoop (20), Lukas Engel (8), Hallur Hansson (15), Allan Sousa (10), Luka Djordjevic (19)

FC Copenhagen
FC Copenhagen
4-2-3-1
1
Kamil Grabara
22
Peter Ankersen
5
Davit Khocholava
20
Nicolai Boilesen
34
Victor Kristiansen
16
Pep Biel
6
Jens Stage
2
Kevin Diks
30
Hakon Arnar Haraldsson
24
William Boeving
23
Jonas Wind
19
Luka Djordjevic
10
Allan Sousa
15
Hallur Hansson
8
Lukas Engel
20
Jacob Schoop
34
Lundrim Hetemi
44
Tobias Moelgaard
3
Viljormur Davidsen
5
Manjrekar James
22
Denis Kolinger
13
Sten Michael Grytebust
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-1-2
Thay người
58’
Davit Khocholava
Ruben Gabrielsen
57’
Luka Djordjevic
Andres Ponce
72’
Peter Ankersen
Elias Jelert Kristensen
69’
Jacob Schoop
Hans Hoellsberg
72’
Jens Stage
Andri Fannar Baldursson
70’
Lukas Engel
Kevin Custovic
72’
Hakon Arnar Haraldsson
Rasmus Hoejlund
81’
William Boeving
Valdemar Lund
Cầu thủ dự bị
Elias Jelert Kristensen
Tobias Haahr Jakobsen
Karl-Johan Johnsson
Heron
Ruben Gabrielsen
Andres Ponce
Andri Fannar Baldursson
Kevin Custovic
Bryan Oviedo
Adama Fofana
Valdemar Lund
Hans Hoellsberg
Rasmus Hoejlund
Christian Groendal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
29/08 - 2021
31/10 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
02/03 - 2023
07/04 - 2023
VĐQG Đan Mạch
29/07 - 2023
29/09 - 2024
19/10 - 2024

Thành tích gần đây FC Copenhagen

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Đan Mạch
03/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Đan Mạch
18/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X