![]() Elias Jelert 29 | |
![]() Viktor Claesson (Kiến tạo: Elias Achouri) 30 | |
![]() Birger Meling (Thay: Elias Jelert) 46 | |
![]() Lucas Hey (Thay: Adamo Nagalo) 58 | |
![]() Oliver Antman (Thay: Ibrahim Osman) 58 | |
![]() Elias Achouri 59 | |
![]() Lucas Hey 65 | |
![]() Birger Meling 67 | |
![]() Oscar Hoejlund (Thay: Diogo Goncalves) 71 | |
![]() Mads Kristian Hansen (Thay: Marcus Ingvartsen) 72 | |
![]() Conrad Harder (Thay: Oliver Villadsen) 72 | |
![]() Kian Hansen 75 | |
![]() Andreas Cornelius (Thay: Elias Achouri) 81 | |
![]() Victor Froholdt (Thay: Magnus Mattsson) 82 | |
![]() Sindre Walle Egeli (Thay: Christian Rasmussen) 87 | |
![]() William Clem (Thay: Rasmus Falk) 90 | |
![]() Conrad Harder 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Copenhagen vs FC Nordsjaelland
số liệu thống kê

FC Copenhagen

FC Nordsjaelland
43 Kiểm soát bóng 57
12 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 21
1 Việt vị 0
21 Chuyền dài 16
7 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
6 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Copenhagen vs FC Nordsjaelland
FC Copenhagen (4-3-3): Kamil Grabara (1), Elias Jelert (19), Denis Vavro (3), Scott McKenna (26), Kevin Diks (2), Magnus Mattsson (8), Rasmus Falk (33), Diogo Gonçalves (9), Mohamed Elyounoussi (10), Viktor Claesson (7), Elias Achouri (30)
FC Nordsjaelland (4-2-3-1): Andreas Hansen (13), Oliver Villadsen (23), Kian Hansen (4), Adamo Nagalo (39), Martin Frese (5), Jeppe Tverskov (6), Daniel Svensson (27), Christian Rasmussen (17), Marcus Ingvartsen (7), Andreas Schjelderup (8), Ibrahim Osman (14)

FC Copenhagen
4-3-3
1
Kamil Grabara
19
Elias Jelert
3
Denis Vavro
26
Scott McKenna
2
Kevin Diks
8
Magnus Mattsson
33
Rasmus Falk
9
Diogo Gonçalves
10
Mohamed Elyounoussi
7
Viktor Claesson
30
Elias Achouri
14
Ibrahim Osman
8
Andreas Schjelderup
7
Marcus Ingvartsen
17
Christian Rasmussen
27
Daniel Svensson
6
Jeppe Tverskov
5
Martin Frese
39
Adamo Nagalo
4
Kian Hansen
23
Oliver Villadsen
13
Andreas Hansen

FC Nordsjaelland
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Elias Jelert Birger Meling | 58’ | Adamo Nagalo Lucas Hey |
71’ | Diogo Goncalves Oscar Højlund | 58’ | Ibrahim Osman Oliver Antman |
81’ | Elias Achouri Andreas Cornelius | 72’ | Marcus Ingvartsen Mads Hansen |
82’ | Magnus Mattsson Victor Froholdt | 72’ | Oliver Villadsen Conrad Harder |
90’ | Rasmus Falk William Clem | 87’ | Christian Rasmussen Sindre Walle Egeli |
Cầu thủ dự bị | |||
Rúnar Alex Rúnarsson | Carl-Johan Eriksson | ||
Jordan Larsson | Erik Marxen | ||
Andreas Cornelius | Lucas Hey | ||
Birger Meling | Mario Dorgeles | ||
William Clem | Zidan Sertdemir | ||
Oscar Højlund | Oliver Antman | ||
Roony Bardghji | Mads Hansen | ||
Victor Froholdt | Sindre Walle Egeli | ||
Christian Sørensen | Conrad Harder |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây FC Copenhagen
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
VĐQG Đan Mạch
Europa Conference League
Thành tích gần đây FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại