Chủ Nhật, 06/04/2025
Maxime Bastian
26
Gustavo Sangare
28
Till Cissokho
31
Clement Billemaz (Thay: Maxime Bastian)
65
Steve Shamal (Thay: Alexandre Phliponeau)
73
Alexy Bosetti
74
Andreas Hountondji (Thay: Alexandre Bonnet)
74
Mamadou Camara (Thay: Mamady Bangre)
74
Balthazar Pierret (Thay: Gustavo Sangare)
81
Andrew Jung (Thay: Kalidou Sidibe)
81
Jean-Jacques Rocchi (Thay: Dion Sahi)
86
Jonathan Goncalves (Thay: Alexy Bosetti)
86
Jonathan Goncalves
90+4'

Thống kê trận đấu FC Annecy vs Quevilly

số liệu thống kê
FC Annecy
FC Annecy
Quevilly
Quevilly
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 11
37 Ném biên 31
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Annecy vs Quevilly

FC Annecy (3-5-2): Florian Escales (1), Francois Lajugie (6), Kevin Mouanga (14), Gaby Jean (13), Kevin Testud (12), Maxime Bastian (29), Arnold Temanfo (3), Vincent Pajot (17), Alexandre Philiponeau (26), Dion Sahi (20), Alexy Bosetti (23)

Quevilly (4-2-3-1): Yohann Thuram (16), Damon Bansais (27), Nadjib Cisse (20), Till Cissokho (5), Jason Pendant (24), Kalidou Sidibe (6), Gustavo Sangare (17), Mamady Bangre (7), Garland Gbelle (12), Alexandre Bonnet (10), Issa Soumare (45)

FC Annecy
FC Annecy
3-5-2
1
Florian Escales
6
Francois Lajugie
14
Kevin Mouanga
13
Gaby Jean
12
Kevin Testud
29
Maxime Bastian
3
Arnold Temanfo
17
Vincent Pajot
26
Alexandre Philiponeau
20
Dion Sahi
23
Alexy Bosetti
45
Issa Soumare
10
Alexandre Bonnet
12
Garland Gbelle
7
Mamady Bangre
17
Gustavo Sangare
6
Kalidou Sidibe
24
Jason Pendant
5
Till Cissokho
20
Nadjib Cisse
27
Damon Bansais
16
Yohann Thuram
Quevilly
Quevilly
4-2-3-1
Thay người
65’
Maxime Bastian
Clement Billemaz
74’
Mamady Bangre
Mamadou Camara
73’
Alexandre Phliponeau
Steve Shamal
74’
Alexandre Bonnet
Andreas Hountondji
86’
Alexy Bosetti
Jonathan Goncalves
81’
Gustavo Sangare
Balthazar Pierret
86’
Dion Sahi
Jean-Jacques Rocchi
81’
Kalidou Sidibe
Andrew Jung
Cầu thủ dự bị
Thomas Callens
Rudy Boulais
Jonathan Goncalves
Balthazar Pierret
Jonathan Ruque
Mamadou Camara
Madyen El Jaouhari
Justin Smith
Jean-Jacques Rocchi
Andreas Hountondji
Clement Billemaz
Andrew Jung
Steve Shamal
Alexandre Tegar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
11/09 - 2022
30/04 - 2023
29/10 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Annecy

Ligue 2
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
H1: 1-0
08/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462561B T B T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10PauPau2991010-737H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034B T T B B
14Red StarRed Star299713-1334B T T B H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X