![]() Thomas Ebner 38 | |
![]() George Davies (Thay: Filip Ristanic) 46 | |
![]() Matthew Anderson 59 | |
![]() Jan Murgas (Thay: Anour El Moukhantir) 64 | |
![]() Salko Mujanovic (Thay: Patrick Schmidt) 65 | |
![]() Georg Teigl (Thay: Thomas Ebner) 65 | |
![]() Almer Softic (Thay: Armand Smrcka) 70 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Flavio) 70 | |
![]() David Puczka (Thay: Matthew Anderson) 73 | |
![]() Yannick Woudstra (Thay: Paolino Bertaccini) 76 | |
![]() Christian Bubalovic 80 | |
![]() Albin Gashi 80 | |
![]() Marcus Maier 84 | |
![]() Nico Grimbs 84 | |
![]() Jan Murgas 87 |
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

FC Admira Wacker Modling

Floridsdorfer AC
54 Kiểm soát bóng 46
4 Phạm lỗi 5
10 Ném biên 12
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs Floridsdorfer AC
FC Admira Wacker Modling (3-3-1-3): Toby Oluwayemi (97), Jakob Scholler (18), Nicolas Keckeisen (35), Lukas Malicsek (6), Thomas Ebner (5), Albin Gashi (10), Raphael Galle (21), Anouar El Moukhantir (17), Filip Ristanic (22), Patrick Schmidt (9), Matthew Anderson (3)
Floridsdorfer AC (4-4-2): Simon Spari (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Felix Seiwald (25), Flavio (13), Marcus Maier (18), Armand Smrcka (8), Paolino Bertaccini (97), Oluwaseun Adewumi (7), Nermin Haljeta (99)

FC Admira Wacker Modling
3-3-1-3
97
Toby Oluwayemi
18
Jakob Scholler
35
Nicolas Keckeisen
6
Lukas Malicsek
5
Thomas Ebner
10
Albin Gashi
21
Raphael Galle
17
Anouar El Moukhantir
22
Filip Ristanic
9
Patrick Schmidt
3
Matthew Anderson
99
Nermin Haljeta
7
Oluwaseun Adewumi
97
Paolino Bertaccini
8
Armand Smrcka
18
Marcus Maier
13
Flavio
25
Felix Seiwald
4
Benjamin Wallquist
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
1
Simon Spari

Floridsdorfer AC
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Filip Ristanic George Davies | 70’ | Flavio Nico Grimbs |
64’ | Anour El Moukhantir Jan Murgas | 70’ | Armand Smrcka Almer Softic |
65’ | Thomas Ebner Georg Teigl | 76’ | Paolino Bertaccini Yannick Woudstra |
65’ | Patrick Schmidt Salko Mujanovic | ||
73’ | Matthew Anderson David Puczka |
Cầu thủ dự bị | |||
David Puczka | Timo Friedrich | ||
Jan Murgas | Yannick Woudstra | ||
Georg Teigl | Rasid Ikanovic | ||
Wilhelm Vorsager | Nico Grimbs | ||
Salko Mujanovic | Almer Softic | ||
George Davies | Patrick Moser | ||
Christoph Haas | Ernad Kupinic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại