![]() Jakob Schoeller (Thay: Stephan Zwierschitz) 8 | |
![]() Christian Bubalovic (Kiến tạo: Eren Keles) 15 | |
![]() Masse Scherzadeh 33 | |
![]() Marcel Monsberger 34 | |
![]() Lukas Schoefl (Thay: Masse Scherzadeh) 46 | |
![]() Marcus Maier 50 | |
![]() Jakob Tranziska 55 | |
![]() Leomend Krasniqi 59 | |
![]() Marvin Hernaus 65 | |
![]() Marvin Hernaus (Thay: Marcel Monsberger) 65 | |
![]() Vice Miljanic (Thay: Eren Keles) 65 | |
![]() Flavio (Thay: Christian Bubalovic) 65 | |
![]() Leonardo Lukacevic (Thay: Patrick Puchegger) 65 | |
![]() Patrick Schmidt (Thay: Jakob Tranziska) 65 | |
![]() Simon Spari 72 | |
![]() Nicolas Keckeisen (Kiến tạo: Leonardo Lukacevic) 80 | |
![]() Mamina Badji (Thay: Martin Krienzer) 82 | |
![]() Clemens Hubmann (Thay: Marcus Maier) 82 | |
![]() Andrej Stevanovic (Thay: Wilhelm Vorsager) 82 | |
![]() Clemens Hubmann (Thay: Paolino Bertaccini) 82 | |
![]() Lukas Schoefl 90+1' |
Thống kê trận đấu FC Admira Wacker Modling vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

FC Admira Wacker Modling

Floridsdorfer AC
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Admira Wacker Modling vs Floridsdorfer AC
FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Christoph Haas (1), Julian Buchta (3), Patrick Puchegger (4), Stephan Zwierschitz (8), Nicolas Keckeisen (35), Wilhelm Vorsager (19), Lukas Malicsek (6), Raphael Galle (21), Angelo Gattermayer (7), Jakob Tranziska (11), Martin Krienzer (15)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Alexander Mankowski (5), Christian Bubalovic (15), Marcus Maier (18), Eren Keles (7), Leomend Krasniqi (6), Mirnes Becirovic (19), Masse Scherzadeh (21), Paolino Bertaccini (11), Marcel Monsberger (16)

FC Admira Wacker Modling
4-3-3
1
Christoph Haas
3
Julian Buchta
4
Patrick Puchegger
8
Stephan Zwierschitz
35
Nicolas Keckeisen
19
Wilhelm Vorsager
6
Lukas Malicsek
21
Raphael Galle
7
Angelo Gattermayer
11
Jakob Tranziska
15
Martin Krienzer
16
Marcel Monsberger
11
Paolino Bertaccini
21
Masse Scherzadeh
19
Mirnes Becirovic
6
Leomend Krasniqi
7
Eren Keles
18
Marcus Maier
15
Christian Bubalovic
5
Alexander Mankowski
4
Benjamin Wallquist
1
Simon Emil Spari

Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người | |||
8’ | Stephan Zwierschitz Jakob Scholler | 46’ | Masse Scherzadeh Lukas Schofl |
65’ | Patrick Puchegger Leonardo Lukacevic | 65’ | Marcel Monsberger Marvin Hernaus |
65’ | Jakob Tranziska Patrick Schmidt | 65’ | Eren Keles Vice Miljanic |
82’ | Martin Krienzer Mamina Badji | 65’ | Christian Bubalovic Flavio |
82’ | Wilhelm Vorsager Andrej Stevanovic | 82’ | Paolino Bertaccini Clemens Hubmann |
Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Sulzer | Marvin Hernaus | ||
Leonardo Lukacevic | Oluwaseun Adewumi | ||
Jakob Scholler | Vice Miljanic | ||
Mamina Badji | Flavio | ||
Andrej Stevanovic | Lukas Schofl | ||
Patrick Schmidt | Mathias Gindl | ||
Thomas Ebner | Clemens Hubmann |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại