![]() Claudemir 50 | |
![]() Alexandre Penetra 58 | |
![]() Guilherme Schettine (Kiến tạo: Kiko Bondoso) 82 | |
![]() Dylan Batubinsika (Kiến tạo: Pepe) 90 |
Thống kê trận đấu Famalicao vs Vizela
số liệu thống kê

Famalicao

Vizela
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Famalicao vs Vizela
Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Diogo Figueiras (90), Alexandre Penetra (43), Dylan Batubinsika (19), Adrian Marin (5), Pepe (88), Charles Pickel (6), Heri (91), Pedro Brazao (8), Ivo Rodrigues (7), Simon Banza (17)
Vizela (4-2-3-1): Charles (87), Koffi Kouao (39), Mohamed Aidara (25), Ivanildo Fernandes (4), Kiki Afonso (24), Marcos Paulo (17), Claudemir (6), Alex Mendez (19), Hugues Zagbayou (13), Nuno Moreira (79), Guilherme Schettine (95)

Famalicao
4-2-3-1
31
Luiz Junior
90
Diogo Figueiras
43
Alexandre Penetra
19
Dylan Batubinsika
5
Adrian Marin
88
Pepe
6
Charles Pickel
91
Heri
8
Pedro Brazao
7
Ivo Rodrigues
17
Simon Banza
95
Guilherme Schettine
79
Nuno Moreira
13
Hugues Zagbayou
19
Alex Mendez
6
Claudemir
17
Marcos Paulo
24
Kiki Afonso
4
Ivanildo Fernandes
25
Mohamed Aidara
39
Koffi Kouao
87
Charles

Vizela
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Pedro Brazao Ivan Jaime | 59’ | Nuno Moreira Samu |
83’ | Heri Pablo | 60’ | Hugues Zagbayou Kiko Bondoso |
75’ | Marcos Paulo Raphael Guzzo | ||
86’ | Guilherme Schettine Francis Cann |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Zlobin | Manuel Balde | ||
Ruben Lima | Raphael Guzzo | ||
Ivan Jaime | Kiko Bondoso | ||
Riccieli | Samu | ||
David Tavares | Richard Ofori | ||
Hernan De La Fuente | Alejandro Alvarado | ||
Andre Ricardo | Tomas Silva | ||
Pablo | Francis Cann | ||
Goncalo Cunha |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại