![]() Ricardo Horta (Kiến tạo: Abel Ruiz) 1 | |
![]() Al Musrati 12 | |
![]() Charles Pickel 12 | |
![]() Vitor Oliveira (Kiến tạo: Andre Horta) 19 | |
![]() David Carmo 35 | |
![]() Pepe 38 | |
![]() Simon Banza (Kiến tạo: Bruno Rodrigues) 43 | |
![]() Vitor Tormena (Thay: David Carmo) 46 | |
![]() Francisco Moura (Thay: Rodrigo Gomes) 57 | |
![]() Andre Castro (Thay: Andre Horta) 57 | |
![]() Vitor Tormena 59 | |
![]() Junior Kadile (Thay: Heri) 68 | |
![]() Ivan Dolcek (Thay: Adrian Marin) 68 | |
![]() Dylan Batubinsika (Thay: Alex Nascimento) 74 | |
![]() Bruno Rodrigues (Kiến tạo: Pepe) 80 | |
![]() Miguel Fale (Thay: Vitor Oliveira) 80 | |
![]() Jhonder Cadiz (Thay: Joao Carlos Teixeira) 81 | |
![]() Roger Fernandes (Thay: Diogo Leite) 84 | |
![]() Simon Banza (Kiến tạo: Bruno Rodrigues) 89 | |
![]() Simon Banza 90 | |
![]() Riccieli 90+6' | |
![]() David Carmo 90+6' |
Thống kê trận đấu Famalicao vs SC Braga
số liệu thống kê

Famalicao

SC Braga
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 29
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Famalicao vs SC Braga
Famalicao (4-2-3-1): Ivan Zlobin (1), Alexandre Penetra (43), Riccieli (15), Alex Nascimento (4), Adrian Marin (5), Charles Pickel (6), Pepe (88), Heri (91), Joao Carlos Teixeira (28), Simon Banza (17)
SC Braga (3-4-3): Lukas Hornicek (91), Paulo Oliveira (15), David Carmo (16), Diogo Leite (4), Fabiano Silva (70), Al Musrati (8), Andre Horta (10), Rodrigo Gomes (57), Abel Ruiz (9), Vitor Oliveira (99), Ricardo Horta (21)

Famalicao
4-2-3-1
1
Ivan Zlobin
43
Alexandre Penetra
15
Riccieli
4
Alex Nascimento
5
Adrian Marin
6
Charles Pickel
88
Pepe
91
Heri
28
Joao Carlos Teixeira
17 2
Simon Banza
21
Ricardo Horta
99
Vitor Oliveira
9
Abel Ruiz
57
Rodrigo Gomes
10
Andre Horta
8
Al Musrati
70
Fabiano Silva
4
Diogo Leite
16
David Carmo
15
Paulo Oliveira
91
Lukas Hornicek

SC Braga
3-4-3
Thay người | |||
68’ | Heri Junior Kadile | 57’ | Rodrigo Gomes Francisco Moura |
68’ | Adrian Marin Ivan Dolcek | 57’ | Andre Horta Andre Castro |
74’ | Alex Nascimento Dylan Batubinsika | 80’ | Vitor Oliveira Miguel Fale |
81’ | Joao Carlos Teixeira Jhonder Cadiz | 84’ | Diogo Leite Roger Fernandes |
Cầu thủ dự bị | |||
Diogo Queiros | Vitor Tormena | ||
Luiz Junior | Tiago Sa | ||
Gustavo Assuncao | Lucas Mineiro | ||
Junior Kadile | Francisco Moura | ||
Dylan Batubinsika | Dinis Pinto | ||
Ivan Dolcek | Roger Fernandes | ||
Hernan De La Fuente | Andre Castro | ||
Pedro Marques | Miguel Fale | ||
Jhonder Cadiz | Bruno Rodrigues |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại