Thứ Năm, 03/04/2025
Mansur
27
Nene
43
Anderson Carvalho (Thay: Nene)
46
Paulo Henrique (Thay: Mansur)
46
Oscar Barreto (Thay: Ricardinho)
46
Hernan De La Fuente
48
Kennedy Boateng
57
Mikel Villanueva (Thay: Kennedy Boateng)
60
Heri (Thay: Hernan De La Fuente)
73
Gustavo Assuncao (Thay: Charles Pickel)
73
Jhonder Cadiz (Thay: Simon Banza)
80
Ivan Dolcek (Thay: Adrian Marin)
80
Cristian Gonzalez
81
Pedro Brazao (Thay: Joao Carlos Teixeira)
81
Allano (Thay: Rui Costa)
86

Thống kê trận đấu Famalicao vs Santa Clara

số liệu thống kê
Famalicao
Famalicao
Santa Clara
Santa Clara
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 19
30 Ném biên 21
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Famalicao vs Santa Clara

Famalicao (3-5-2): Luiz Junior (31), Dylan Batubinsika (19), Riccieli (15), Alexandre Penetra (43), Hernan De La Fuente (22), Joao Carlos Teixeira (28), Charles Pickel (6), Pepe (88), Adrian Marin (5), Bruno Rodrigues (11), Simon Banza (17)

Santa Clara (4-2-3-1): Marco Rocha (99), Rafael Ramos (2), Kennedy Boateng (4), Cristian Gonzalez (17), Mansur (6), Hidemasa Morita (25), Nene (21), Rui Costa (77), Lincoln (10), Ricardinho (98), Cryzan (23)

Famalicao
Famalicao
3-5-2
31
Luiz Junior
19
Dylan Batubinsika
15
Riccieli
43
Alexandre Penetra
22
Hernan De La Fuente
28
Joao Carlos Teixeira
6
Charles Pickel
88
Pepe
5
Adrian Marin
11
Bruno Rodrigues
17
Simon Banza
23
Cryzan
98
Ricardinho
10
Lincoln
77
Rui Costa
21
Nene
25
Hidemasa Morita
6
Mansur
17
Cristian Gonzalez
4
Kennedy Boateng
2
Rafael Ramos
99
Marco Rocha
Santa Clara
Santa Clara
4-2-3-1
Thay người
73’
Hernan De La Fuente
Heri
46’
Mansur
Paulo Henrique
73’
Charles Pickel
Gustavo Assuncao
46’
Nene
Anderson Carvalho
80’
Simon Banza
Jhonder Cadiz
46’
Ricardinho
Oscar Barreto
80’
Adrian Marin
Ivan Dolcek
60’
Kennedy Boateng
Mikel Villanueva
81’
Joao Carlos Teixeira
Pedro Brazao
86’
Rui Costa
Allano
Cầu thủ dự bị
Ivan Zlobin
Paulo Henrique
Diogo Queiros
Ruben Oliveira
Pedro Brazao
Anderson Carvalho
Heri
Allano
Jhonder Cadiz
Mohammad Mohebi
Pedro Marques
Kyosuke Tagawa
Ivan Dolcek
Oscar Barreto
Junior Kadile
Mikel Villanueva
Gustavo Assuncao
Ricardo Fernandes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
23/10 - 2021
12/03 - 2022
28/08 - 2022
19/02 - 2023
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
24/11 - 2024
VĐQG Bồ Đào Nha
31/12 - 2024

Thành tích gần đây Famalicao

VĐQG Bồ Đào Nha
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Santa Clara

VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara271449346H B H T T
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes2710125942H T T T H
7Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
8FamalicaoFamalicao279108337T B T B T
9EstorilEstoril27999-836T B H H B
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca277812-1529H B T H B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2741112-2023H T B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X