![]() Mansur 27 | |
![]() Nene 43 | |
![]() Anderson Carvalho (Thay: Nene) 46 | |
![]() Paulo Henrique (Thay: Mansur) 46 | |
![]() Oscar Barreto (Thay: Ricardinho) 46 | |
![]() Hernan De La Fuente 48 | |
![]() Kennedy Boateng 57 | |
![]() Mikel Villanueva (Thay: Kennedy Boateng) 60 | |
![]() Heri (Thay: Hernan De La Fuente) 73 | |
![]() Gustavo Assuncao (Thay: Charles Pickel) 73 | |
![]() Jhonder Cadiz (Thay: Simon Banza) 80 | |
![]() Ivan Dolcek (Thay: Adrian Marin) 80 | |
![]() Cristian Gonzalez 81 | |
![]() Pedro Brazao (Thay: Joao Carlos Teixeira) 81 | |
![]() Allano (Thay: Rui Costa) 86 |
Thống kê trận đấu Famalicao vs Santa Clara
số liệu thống kê

Famalicao

Santa Clara
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 19
30 Ném biên 21
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Famalicao vs Santa Clara
Famalicao (3-5-2): Luiz Junior (31), Dylan Batubinsika (19), Riccieli (15), Alexandre Penetra (43), Hernan De La Fuente (22), Joao Carlos Teixeira (28), Charles Pickel (6), Pepe (88), Adrian Marin (5), Bruno Rodrigues (11), Simon Banza (17)
Santa Clara (4-2-3-1): Marco Rocha (99), Rafael Ramos (2), Kennedy Boateng (4), Cristian Gonzalez (17), Mansur (6), Hidemasa Morita (25), Nene (21), Rui Costa (77), Lincoln (10), Ricardinho (98), Cryzan (23)

Famalicao
3-5-2
31
Luiz Junior
19
Dylan Batubinsika
15
Riccieli
43
Alexandre Penetra
22
Hernan De La Fuente
28
Joao Carlos Teixeira
6
Charles Pickel
88
Pepe
5
Adrian Marin
11
Bruno Rodrigues
17
Simon Banza
23
Cryzan
98
Ricardinho
10
Lincoln
77
Rui Costa
21
Nene
25
Hidemasa Morita
6
Mansur
17
Cristian Gonzalez
4
Kennedy Boateng
2
Rafael Ramos
99
Marco Rocha

Santa Clara
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Hernan De La Fuente Heri | 46’ | Mansur Paulo Henrique |
73’ | Charles Pickel Gustavo Assuncao | 46’ | Nene Anderson Carvalho |
80’ | Simon Banza Jhonder Cadiz | 46’ | Ricardinho Oscar Barreto |
80’ | Adrian Marin Ivan Dolcek | 60’ | Kennedy Boateng Mikel Villanueva |
81’ | Joao Carlos Teixeira Pedro Brazao | 86’ | Rui Costa Allano |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Zlobin | Paulo Henrique | ||
Diogo Queiros | Ruben Oliveira | ||
Pedro Brazao | Anderson Carvalho | ||
Heri | Allano | ||
Jhonder Cadiz | Mohammad Mohebi | ||
Pedro Marques | Kyosuke Tagawa | ||
Ivan Dolcek | Oscar Barreto | ||
Junior Kadile | Mikel Villanueva | ||
Gustavo Assuncao | Ricardo Fernandes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Santa Clara
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại