![]() Francisco Moura 2 | |
![]() Cassiano (Kiến tạo: Rafik Guitane) 5 | |
![]() Jhonder Cadiz (Kiến tạo: Gustavo Sa) 14 | |
![]() Alejandro Marques (Thay: Cassiano) 61 | |
![]() Eliaquim Mangala (Thay: Raul Parra) 61 | |
![]() Alex Dobre (Thay: Theo Fonseca) 64 | |
![]() Pablo (Thay: Chiquinho) 67 | |
![]() Martin Aguirregabiria (Thay: Nathan Santos) 67 | |
![]() Enea Mihaj 68 | |
![]() Jhonder Cadiz 74 | |
![]() Jhonder Cadiz 76 | |
![]() Otavio (Thay: Enea Mihaj) 77 | |
![]() Heri Tavares (Thay: Joao Marques) 81 | |
![]() Pablo 85 | |
![]() Tiago Araujo 88 | |
![]() Wagner Pina (Thay: Rodrigo Gomes) 90 |
Thống kê trận đấu Famalicao vs Estoril
số liệu thống kê

Famalicao

Estoril
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 19
18 Ném biên 12
3 Việt vị 2
4 Chuyền dài 4
1 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Famalicao vs Estoril
Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Nathan Santos (22), Enea Mihaj (4), Justin De Haas (16), Francisco Moura (74), Mirko Topic (8), Zaydou Youssouf (28), Chiquinho (10), Gustavo Sa (20), Theo Fonseca (95), Jhonder Cadiz (29)
Estoril (3-4-3): Marcelo Carne (31), Raul Parra Artal (2), Pedro Alvaro (23), Bernardo Vital (3), Rodrigo Gomes (21), Mateus Fernandes (82), Koba Koindredi (83), Tiago Araujo (78), Tiago Filipe Alves Araujo (78), Rafik Guitane (10), Cassiano (11), Joao Marques (33)

Famalicao
4-2-3-1
31
Luiz Junior
22
Nathan Santos
4
Enea Mihaj
16
Justin De Haas
74
Francisco Moura
8
Mirko Topic
28
Zaydou Youssouf
10
Chiquinho
20
Gustavo Sa
95
Theo Fonseca
29
Jhonder Cadiz
33
Joao Marques
11
Cassiano
10
Rafik Guitane
78
Tiago Filipe Alves Araujo
78
Tiago Araujo
83
Koba Koindredi
82
Mateus Fernandes
21
Rodrigo Gomes
3
Bernardo Vital
23
Pedro Alvaro
2
Raul Parra Artal
31
Marcelo Carne

Estoril
3-4-3
Thay người | |||
64’ | Theo Fonseca Alexandru Dobre | 61’ | Cassiano Alejandro Marques |
67’ | Nathan Santos Martin Aguirregabiria | 61’ | Raul Parra Eliaquim Mangala |
67’ | Chiquinho Pablo | 81’ | Joao Marques Heriberto Tavares |
77’ | Enea Mihaj Otavio | 90’ | Rodrigo Gomes Wagner Pina |
Cầu thủ dự bị | |||
Otavio | Daniel Figueira | ||
Ivan Zlobin | Rodrigo Martins | ||
Henrique Araujo | Alejandro Marques | ||
Gustavo Assuncao | Joao Carlos | ||
Afonso Rodrigues | Eliaquim Mangala | ||
Otso Liimatta | Wagner Pina | ||
Alexandru Dobre | Heriberto Tavares | ||
Martin Aguirregabiria | Volnei | ||
Pablo | Michel Costa |
Nhận định Famalicao vs Estoril
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại