Thứ Bảy, 05/04/2025
Andre Bukia
53
Tiago Esgaio
59
Leandro Silva (Thay: Pedro Moreira)
69
Pedro Marques (Thay: Ivan Jaime)
70
Alex Nascimento
75
Antony (Thay: Andre Bukia)
76
Lawrence Ofori (Thay: Gustavo Assuncao)
80
Thales (Thay: Tiago Esgaio)
82
Oday Dabbagh (Thay: Andre)
82
Joao Basso
83
Pedro Brazao (Thay: Bruno Rodrigues)
85
Adrian Marin
90+6'

Thống kê trận đấu Famalicao vs Arouca

số liệu thống kê
Famalicao
Famalicao
Arouca
Arouca
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 26
30 Ném biên 27
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Famalicao vs Arouca

Famalicao (3-4-3): Luiz Junior (31), Alexandre Penetra (43), Riccieli (15), Alex Nascimento (4), Ivo Rodrigues (7), Gustavo Assuncao (12), Charles Pickel (6), Adrian Marin (5), Ivan Jaime (10), Simon Banza (17), Bruno Rodrigues (11)

Arouca (4-3-3): Victor Braga (1), Tiago Esgaio (31), Abdoulaye Ba (53), Joao Basso (13), Quaresma (6), Pedro Moreira (20), Eboue Kouassi (18), David Simao (5), Andre Bukia (10), Andre (7), Arsenio (8)

Famalicao
Famalicao
3-4-3
31
Luiz Junior
43
Alexandre Penetra
15
Riccieli
4
Alex Nascimento
7
Ivo Rodrigues
12
Gustavo Assuncao
6
Charles Pickel
5
Adrian Marin
10
Ivan Jaime
17
Simon Banza
11
Bruno Rodrigues
8
Arsenio
7
Andre
10
Andre Bukia
5
David Simao
18
Eboue Kouassi
20
Pedro Moreira
6
Quaresma
13
Joao Basso
53
Abdoulaye Ba
31
Tiago Esgaio
1
Victor Braga
Arouca
Arouca
4-3-3
Thay người
70’
Ivan Jaime
Pedro Marques
69’
Pedro Moreira
Leandro Silva
80’
Gustavo Assuncao
Lawrence Ofori
76’
Andre Bukia
Antony
85’
Bruno Rodrigues
Pedro Brazao
82’
Andre
Oday Dabbagh
82’
Tiago Esgaio
Thales
Cầu thủ dự bị
Lawrence Ofori
Emilijus Zubas
Ivan Zlobin
Brunao
Pedro Brazao
Pite
Dylan Batubinsika
Oday Dabbagh
Hernan De La Fuente
Leandro Silva
Bernardo Silva
Antony
Pedro Marques
Thales
Abdul Ibrahim
Tiago Araujo
Bruninho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
21/08 - 2021
01/02 - 2022
11/10 - 2022
04/04 - 2023
23/09 - 2023
24/02 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Famalicao

VĐQG Bồ Đào Nha
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Arouca

VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
H1: 2-0
16/03 - 2025
H1: 1-0
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
11/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
H1: 1-2
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara271449346H B H T T
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes2710125942H T T T H
7Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
8EstorilEstoril281099-539B H H B T
9FamalicaoFamalicao279108337T B T B T
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca277812-1529H B T H B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2841113-2323T B B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X