![]() Ludvig Oehman 39 | |
![]() Robbin Sellin (Kiến tạo: Leonard Pllana) 52 | |
![]() Pontus Hindrikes 70 | |
![]() (Pen) Adam Bergmark Wiberg 77 | |
![]() Douglas Karlberg (Kiến tạo: Andre Kamp) 85 | |
![]() Douglas Karlberg 86 | |
![]() Tobias Karlsson 90+2' |
Thống kê trận đấu Falkenbergs vs Brage
số liệu thống kê

Falkenbergs
Brage
52 Kiểm soát bóng 48
17 Phạm lỗi 17
15 Ném biên 11
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Falkenbergs vs Brage
Falkenbergs (4-4-2): Tim Erlandsson (16), Linus Borgstroem (18), Ludvig Oehman (37), Tobias Karlsson (8), Tobias Englund (25), Adam Bergmark Wiberg (45), Godwin Aguda (2), Samuel Adrian (17), Umar Bala Mohammed (13), Nsima Peter (14), Oliver Hintsa (9)
Brage (4-4-2): Adrian Engdahl (1), Pontus Hindrikes (13), Alexander Zetterstroem (2), Mattias Liljestrand (4), Moses Makasi (3), Robbin Sellin (7), Adil Titi (5), Bjarni Antonsson (6), Joakim Persson (15), Leonard Pllana (10), Seth Hellberg (8)

Falkenbergs
4-4-2
16
Tim Erlandsson
18
Linus Borgstroem
37
Ludvig Oehman
8
Tobias Karlsson
25
Tobias Englund
45
Adam Bergmark Wiberg
2
Godwin Aguda
17
Samuel Adrian
13
Umar Bala Mohammed
14
Nsima Peter
9
Oliver Hintsa
8
Seth Hellberg
10
Leonard Pllana
15
Joakim Persson
6
Bjarni Antonsson
5
Adil Titi
7
Robbin Sellin
3
Moses Makasi
4
Mattias Liljestrand
2
Alexander Zetterstroem
13
Pontus Hindrikes
1
Adrian Engdahl
DIEMSOVI.COM
Brage
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Linus Borgstroem Mahmut Ozen | 14’ | Andre Kamp Niklas Soederberg |
46’ | Tobias Englund Rasmus Fridolf | 78’ | Niklas Soederberg Andre Kamp |
67’ | Oliver Hintsa Karl Soederstroem | 78’ | Joakim Persson Douglas Karlberg |
79’ | Umar Bala Mohammed Elliot Hintsa | 90’ | Seth Hellberg Nicolas Gianini Dantas |
90’ | Robbin Sellin Andre Reinholdsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Noring | Axel Sjoeberg | ||
Axel Noren | Nicolas Gianini Dantas | ||
Elliot Hintsa | Andre Reinholdsson | ||
Mahmut Ozen | Andre Kamp | ||
Rasmus Fridolf | Niklas Soederberg | ||
Karl Soederstroem | Douglas Karlberg | ||
Mohammad Ahmadi | Viktor Frodig |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Falkenbergs
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Brage
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại