![]() Viktor Goetesson (Kiến tạo: Ashley Coffey) 12 | |
![]() Kazuki Takahashi 33 | |
![]() Ashley Coffey (Kiến tạo: Jesper Manns) 35 | |
![]() Alexander Ahl Holmstroem 45+1' | |
![]() Christoffer Carlsson 46 | |
![]() Ashley Coffey (Kiến tạo: Andre Alsanati) 49 | |
![]() Linus Dahl 50 | |
![]() Nsima Peter 56 | |
![]() Nsima Peter (Kiến tạo: Oliver Hintsa) 61 | |
![]() Felix Michel 72 | |
![]() Ashley Coffey (Kiến tạo: Andre Alsanati) 75 | |
![]() Kwame Kizito (Kiến tạo: Umar Bala Mohammed) 88 | |
![]() Ismet Lushaku 90+3' |
Thống kê trận đấu Falkenbergs vs AFC Eskilstuna
số liệu thống kê

Falkenbergs

AFC Eskilstuna
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 12
34 Ném biên 18
6 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 9
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Falkenbergs vs AFC Eskilstuna
Falkenbergs (3-5-2): Viktor Noring (31), Axel Noren (4), Ludvig Oehman (37), Tobias Karlsson (8), Linus Borgstroem (18), Anton Wede (6), Linus Dahl (20), Melker Nilsson (28), Tobias Englund (25), Oliver Hintsa (9), Adam Bergmark Wiberg (45)
AFC Eskilstuna (4-4-2): Nick Wolters (1), Victor Fors (15), Felix Michel (13), Robin Tihi (2), Jesper Manns (21), Andre Alsanati (8), Kazuki Takahashi (23), Ismet Lushaku (17), Alexander Ahl Holmstroem (19), Viktor Goetesson (24), Ashley Coffey (9)

Falkenbergs
3-5-2
31
Viktor Noring
4
Axel Noren
37
Ludvig Oehman
8
Tobias Karlsson
18
Linus Borgstroem
6
Anton Wede
20
Linus Dahl
28
Melker Nilsson
25
Tobias Englund
9
Oliver Hintsa
45
Adam Bergmark Wiberg
9 3
Ashley Coffey
24
Viktor Goetesson
19
Alexander Ahl Holmstroem
17
Ismet Lushaku
23
Kazuki Takahashi
8
Andre Alsanati
21
Jesper Manns
2
Robin Tihi
13
Felix Michel
15
Victor Fors
1
Nick Wolters

AFC Eskilstuna
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Axel Noren Kwame Kizito | 68’ | Viktor Goetesson Albin Linner |
46’ | Anton Wede Christoffer Carlsson | 83’ | Ashley Coffey Adam Larsson |
46’ | Melker Nilsson Nsima Peter | 90’ | Ismet Lushaku Robert Aastedt |
68’ | Tobias Englund Umar Bala Mohammed | ||
89’ | Linus Borgstroem Godwin Aguda |
Cầu thủ dự bị | |||
Tim Erlandsson | Robert Aastedt | ||
Godwin Aguda | Noel Toernqvist | ||
Kwame Kizito | Johan Wiland | ||
Christoffer Carlsson | Adam Larsson | ||
Umar Bala Mohammed | Aliyu Yakubu | ||
Nsima Peter | Albin Linner | ||
Lorik Ademi | Nils Thelander |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Falkenbergs
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây AFC Eskilstuna
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại