![]() Kaito Taniguchi (Kiến tạo: Shion Homma) 12 | |
![]() Mitchell Duke (Kiến tạo: Jordy Buijs) 29 | |
![]() Yasutaka Yanagi 45+1' | |
![]() Eitaro Matsuda (Thay: Ryotaro Ito) 46 | |
![]() Kohei Kiyama 54 | |
![]() Yudai Tanaka (Thay: Haruto Shirai) 66 | |
![]() Soya Fujiwara (Thay: Takumi Hasegawa) 71 | |
![]() Michael James Fitzgerald (Thay: Kazuhiko Chiba) 75 | |
![]() Riyo Kawamoto (Thay: Stefan Mauk) 79 | |
![]() Shunsuke Mito (Thay: Shion Homma) 85 | |
![]() Ippei Shinozuka (Thay: Yoshiaki Takagi) 85 | |
![]() Tiago Alves (Thay: Mitchell Duke) 88 | |
![]() Haruka Motoyama (Thay: Yosuke Kawai) 88 |
Thống kê trận đấu Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata
số liệu thống kê

Fagiano Okayama FC

Albirex Niigata
39 Kiểm soát bóng 61
19 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fagiano Okayama FC vs Albirex Niigata
Fagiano Okayama FC (4-3-3): Junki Kanayama (13), Shumpei Naruse (24), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Shuhei Tokumoto (41), Yosuke Kawai (27), Stefan Mauk (8), Kohei Kiyama (6), Takaya Kimura (19), Mitchell Duke (15), Haruto Shirai (39)
Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Takumi Hasegawa (32), Daichi Tagami (50), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Ryotaro Ito (13), Yoshiaki Takagi (33), Shion Homma (10), Kaito Taniguchi (7)

Fagiano Okayama FC
4-3-3
13
Junki Kanayama
24
Shumpei Naruse
5
Yasutaka Yanagi
23
Jordy Buijs
41
Shuhei Tokumoto
27
Yosuke Kawai
8
Stefan Mauk
6
Kohei Kiyama
19
Takaya Kimura
15
Mitchell Duke
39
Haruto Shirai
7
Kaito Taniguchi
10
Shion Homma
33
Yoshiaki Takagi
13
Ryotaro Ito
20
Yuzuru Shimada
8
Takahiro Koh
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
50
Daichi Tagami
32
Takumi Hasegawa
1
Ryosuke Kojima

Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Haruto Shirai Yudai Tanaka | 46’ | Ryotaro Ito Eitaro Matsuda |
79’ | Stefan Mauk Riyo Kawamoto | 71’ | Takumi Hasegawa Soya Fujiwara |
88’ | Yosuke Kawai Haruka Motoyama | 75’ | Kazuhiko Chiba Michael James Fitzgerald |
88’ | Mitchell Duke Tiago Alves | 85’ | Yoshiaki Takagi Ippei Shinozuka |
85’ | Shion Homma Shunsuke Mito |
Cầu thủ dự bị | |||
Haruka Motoyama | Koto Abe | ||
Tiago Alves | Ippei Shinozuka | ||
Yudai Tanaka | Shunsuke Mito | ||
Riyo Kawamoto | Michael James Fitzgerald | ||
Ryosuke Kawano | Soya Fujiwara | ||
Daiki Hotta | Eitaro Matsuda | ||
Mizuki Hamada | Ken Yamura |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
J League 2
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | T T T B T |
2 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | T B T B H |
3 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 2 | 16 | B T T T H |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | H H B T T |
6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
7 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | H B H T B |
8 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | H T H T B |
9 | ![]() | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | H H H T H |
10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | H B B T T |
13 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | H T T B T |
14 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T T H H H |
15 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | H H B T B |
16 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | B T T B T |
17 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -7 | 9 | B B B T B |
18 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | B H B B H |
19 | ![]() | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B |
20 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại