Thứ Năm, 03/04/2025
David Akintola
8
Babajide David
8
Ahmed Kutucu
27
Taskin Ilter
34
Melih Kabasakal
45+4'
Dal Varesanovic (Kiến tạo: Babajide David)
55
Luccas Claro (Thay: Umut Meras)
57
Ahmed Kutucu
61
Dal Varesanovic
70
Samu Saiz (Thay: Taskin Ilter)
71
Gianni Bruno (Thay: Prince Ampem)
71
Muhamed Buljubasic (Thay: Dal Varesanovic)
71
Ali Sowe (Kiến tạo: Babajide David)
75
Robin Yalcin
77
Caner Erkin (Thay: Emre Akbaba)
80
Tayfur Bingol (Thay: Ruben Vezo)
80
Emrecan Bulut (Thay: Babajide David)
88
Giannis Papanikolaou (Thay: Ali Sowe)
90
Vaclav Jurecka (Thay: Rachid Ghezzal)
90
Ayberk Karapo (Thay: Ibrahim Olawoyin)
90
Amir Hadziahmetovic
90+1'
Amir Hadziahmetovic
90+4'
Attila Mocsi
90+5'
Samu Saiz
90+5'
Ivo Grbic
90+6'
Giannis Papanikolaou
90+12'

Thống kê trận đấu Eyupspor vs Rizespor

số liệu thống kê
Eyupspor
Eyupspor
Rizespor
Rizespor
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eyupspor vs Rizespor

Eyupspor (4-2-3-1): Berke Ozer (1), Leo Dubois (15), Robin Yalcin (6), Ruben Vezo (14), Umut Meras (77), Taskin Ilter (28), Melih Kabasakal (57), Prince Ampem (40), Emre Akbaba (8), Ahmed Kutucu (23), Mame Thiam (9)

Rizespor (4-2-3-1): Ivo Grbic (30), Taha Şahin (37), Attila Mocsi (4), Husniddin Aliqulov (2), Mithat Pala (54), Amir Hadziahmetovic (20), Ibrahim Olawoyin (10), Rachid Ghezzal (19), Dal Varešanović (8), David Akintola (28), Ali Sowe (9)

Eyupspor
Eyupspor
4-2-3-1
1
Berke Ozer
15
Leo Dubois
6
Robin Yalcin
14
Ruben Vezo
77
Umut Meras
28
Taskin Ilter
57
Melih Kabasakal
40
Prince Ampem
8
Emre Akbaba
23
Ahmed Kutucu
9
Mame Thiam
9
Ali Sowe
28
David Akintola
8
Dal Varešanović
19
Rachid Ghezzal
10
Ibrahim Olawoyin
20
Amir Hadziahmetovic
54
Mithat Pala
2
Husniddin Aliqulov
4
Attila Mocsi
37
Taha Şahin
30
Ivo Grbic
Rizespor
Rizespor
4-2-3-1
Thay người
57’
Umut Meras
Luccas Claro
71’
Dal Varesanovic
Muhamed Buljubasic
71’
Taskin Ilter
Samuel Saiz
88’
Babajide David
Emrecan Bulut
71’
Prince Ampem
Gianni Bruno
90’
Ibrahim Olawoyin
Ayberk Karapo
80’
Emre Akbaba
Caner Erkin
90’
Ali Sowe
Giannis Papanikolaou
80’
Ruben Vezo
Tayfur Bingol
90’
Rachid Ghezzal
Vaclav Jurecka
Cầu thủ dự bị
Muhammed Birkan Tetik
Tarık Çetin
Luccas Claro
Eray Korkmaz
Caner Erkin
Ayberk Karapo
Dorukhan Tokoz
Giannis Papanikolaou
Tayfur Bingol
Muhamed Buljubasic
Huseyin Maldar
Emrecan Bulut
Samuel Saiz
Doganay Avci
Halil Akbunar
Benhur Keser
Sinan Gumus
Martin Minchev
Gianni Bruno
Vaclav Jurecka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
15/10 - 2022
27/03 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Eyupspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X