Thứ Bảy, 19/04/2025

Trực tiếp kết quả Exeter City vs Leyton Orient hôm nay 29-01-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 4, 29/1

Kết thúc

Exeter City

Exeter City

2 : 6

Leyton Orient

Leyton Orient

Hiệp một: 0-4
T4, 02:45 29/01/2025
Khác - Hạng 3 Anh
St. James Park, Exeter
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Azeem Abdulai (Kiến tạo: Dilan Markanday)
5
Azeem Abdulai (Kiến tạo: Jamie Donley)
7
Sean Clare (Kiến tạo: Azeem Abdulai)
14
Ethan Galbraith
26
Dilan Markanday (Kiến tạo: Jamie Donley)
34
Joel Colwill (Thay: Jack Aitchison)
46
Tony Yogane (Thay: Amani Richards)
46
Tom James (Thay: Dilan Markanday)
46
Millenic Alli (Kiến tạo: Tony Yogane)
47
Omar Beckles
52
Daniel Happe (Thay: Omar Beckles)
55
Millenic Alli (Kiến tạo: Edward Francis)
56
Josh Keeley
60
Azeem Abdulai (Kiến tạo: Jack Currie)
64
Demetri Mitchell (Thay: Caleb Watts)
68
Jordan Brown (Thay: Sean Clare)
71
Jamie Donley (Kiến tạo: Daniel Happe)
78
Jayden Sweeney (Thay: Ethan Galbraith)
81
Diallang Jaiyesimi (Thay: Charlie Kelman)
81
Jay Bird (Thay: Josh Magennis)
83
Brandon Cooper
90+1'

Thống kê trận đấu Exeter City vs Leyton Orient

số liệu thống kê
Exeter City
Exeter City
Leyton Orient
Leyton Orient
65 Kiểm soát bóng 35
10 Phạm lỗi 15
31 Ném biên 29
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Exeter City vs Leyton Orient

Exeter City (3-2-4-1): Joe Whitworth (1), Jack McMillan (2), Cheick Diabaté (39), Edward Francis (8), Ryan Woods (6), Amani Richards (21), Millenic Alli (11), Jack Aitchison (10), Caleb Watts (17), Ilmari Niskanen (14), Josh Magennis (27)

Leyton Orient (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Ethan Gaibraith (22), Omar Beckles (19), Brandon Cooper (6), Jack Currie (12), Darren Pratley (18), Sean Clare (28), Dilan Markanday (44), Jamie Donley (17), Azeem Abdulai (47), Charlie Kelman (23)

Exeter City
Exeter City
3-2-4-1
1
Joe Whitworth
2
Jack McMillan
39
Cheick Diabaté
8
Edward Francis
6
Ryan Woods
21
Amani Richards
11 2
Millenic Alli
10
Jack Aitchison
17
Caleb Watts
14
Ilmari Niskanen
27
Josh Magennis
23
Charlie Kelman
47 3
Azeem Abdulai
17
Jamie Donley
44
Dilan Markanday
28
Sean Clare
18
Darren Pratley
12
Jack Currie
6
Brandon Cooper
19
Omar Beckles
22
Ethan Gaibraith
24
Josh Keeley
Leyton Orient
Leyton Orient
4-2-3-1
Thay người
46’
Jack Aitchison
Joel Colwill
46’
Dilan Markanday
Tom James
46’
Amani Richards
Tony Yogane
55’
Omar Beckles
Dan Happe
68’
Caleb Watts
Demetri Mitchell
71’
Sean Clare
Jordan Brown
83’
Josh Magennis
Jay Bird
81’
Ethan Galbraith
Jayden Sweeney
81’
Charlie Kelman
Diallang Jaiyesimi
Cầu thủ dự bị
Shaun MacDonald
Noah Phillips
Edward James
Tom James
Demetri Mitchell
Jayden Sweeney
Joel Colwill
Dan Happe
Patrick Jones
Jordan Brown
Tony Yogane
Diallang Jaiyesimi
Jay Bird
Zech Obiero

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
18/04 - 2025
12/04 - 2025
09/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Leyton Orient

Hạng 3 Anh
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City4129934496T T T T H
2Wycombe WanderersWycombe Wanderers43241273284H B T T T
3WrexhamWrexham43241182783T H T H H
4Charlton AthleticCharlton Athletic432310102179T T H T T
5Stockport CountyStockport County43221292678T T T T H
6Leyton OrientLeyton Orient43216161969B H T T T
7ReadingReading43191212769B T T H B
8Bolton WanderersBolton Wanderers4320617-166T T B B B
9HuddersfieldHuddersfield4319717964B T B B B
10BlackpoolBlackpool421615111263T T T B T
11Lincoln CityLincoln City43151315958B T H H T
12BarnsleyBarnsley4316918-557H B B T B
13Rotherham UnitedRotherham United43151018-555T T T B H
14Exeter CityExeter City43141118-1353T B H T H
15StevenageStevenage42141018-852B B T B B
16Wigan AthleticWigan Athletic42121416-350B H H H T
17Peterborough UnitedPeterborough United42131019-1049B T B B H
18Mansfield TownMansfield Town4213920-1048T B B B H
19Northampton TownNorthampton Town43111418-1847H B T H B
20Burton AlbionBurton Albion42101319-1543B T B T H
21Bristol RoversBristol Rovers4312724-2643B B B B H
22Cambridge UnitedCambridge United4391123-2538H H T B T
23Crawley TownCrawley Town4391024-3237T B B B H
24Shrewsbury TownShrewsbury Town437927-3530H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X