Thứ Bảy, 05/04/2025
Reda Kharchouch (Kiến tạo: Siebe Horemans)
14
Reda Kharchouch (Kiến tạo: Marouan Azarkan)
20
Nikolai Baden
29
Thomas Buitink (Thay: Ferro)
64
Yassin Ayoub (Thay: Julian Baas)
65
Kenzo Goudmijn (Kiến tạo: Reda Kharchouch)
76
Simon van Duivenbooden (Thay: Million Manhoef)
82
Mohamed Sankoh (Thay: Toni Domgjoni)
82
Raphael Eyongo (Thay: Reda Kharchouch)
86
Nathangelo Markelo (Thay: Marouan Azarkan)
86
Luuk Admiraal (Thay: Kenzo Goudmijn)
90
Sondre Tronstad
90+7'

Thống kê trận đấu Excelsior vs Vitesse

số liệu thống kê
Excelsior
Excelsior
Vitesse
Vitesse
40 Kiểm soát bóng 60
10 Phạm lỗi 18
13 Ném biên 23
3 Việt vị 1
11 Chuyền dài 22
1 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 4
12 Phát bóng 5
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Excelsior vs Vitesse

Excelsior (4-4-2): Stijn van Gassel (1), Siebe Horemans (2), Sven Nieuwpoort (16), Redouan El Yaakoubi (4), Nathan Tjoe-a-On (28), Marouan Azarkan (10), Joshua Eijgenraam (6), Julian Baas (33), Couhaib Driouech (14), Reda Kharchouch (9), Kenzo Goudmijn (8)

Vitesse (5-4-1): Jeroen Houwen (24), Carlens Arcus (2), Melle Meulensteen (20), Ferro (5), Enzo Cornelisse (13), Maximilian Wittek (32), Million Manhoef (42), Matus Bero (21), Sondre Trondstad (8), Toni Domgjoni (22), Nikolai Frederiksen (11)

Excelsior
Excelsior
4-4-2
1
Stijn van Gassel
2
Siebe Horemans
16
Sven Nieuwpoort
4
Redouan El Yaakoubi
28
Nathan Tjoe-a-On
10
Marouan Azarkan
6
Joshua Eijgenraam
33
Julian Baas
14
Couhaib Driouech
9 2
Reda Kharchouch
8
Kenzo Goudmijn
11
Nikolai Frederiksen
22
Toni Domgjoni
8
Sondre Trondstad
21
Matus Bero
42
Million Manhoef
32
Maximilian Wittek
13
Enzo Cornelisse
5
Ferro
20
Melle Meulensteen
2
Carlens Arcus
24
Jeroen Houwen
Vitesse
Vitesse
5-4-1
Thay người
65’
Julian Baas
Yassine Ayoub
64’
Ferro
Thomas Buitink
86’
Reda Kharchouch
Raphael Eyongo
82’
Toni Domgjoni
Mohamed Sankoh
86’
Marouan Azarkan
Nathangelo Alexandro Markelo
82’
Million Manhoef
Simon Van Dulvenbooden
90’
Kenzo Goudmijn
Luuk Admiraal
Cầu thủ dự bị
Pascal Kuiper
Daan Reiziger
Luuk Admiraal
Nigel Van Haveren
Raphael Eyongo
Mohamed Sankoh
Yassine Ayoub
Tomas Hajek
Nathangelo Alexandro Markelo
Daan Huisman
Serano Seymor
Gyan de Regt
Brent Vugts
Romaric Yapi
Thomas Buitink
Ryan Flamingo
Simon Van Dulvenbooden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
14/09 - 2014
12/04 - 2015
01/11 - 2015
13/08 - 2022
23/04 - 2023
08/10 - 2023
25/02 - 2024
Hạng 2 Hà Lan
25/08 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Excelsior

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X