![]() Sven Nieuwpoort 63 | |
![]() Ted van de Pavert 66 | |
![]() Mats Wieffer 70 |
Thống kê trận đấu Excelsior vs De Graafschap
số liệu thống kê

Excelsior

De Graafschap
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Excelsior vs De Graafschap
Excelsior (4-4-2): Bo Geens (20), Abdallah Aberkane (6), Sven Nieuwpoort (16), Nikita Vlasenko (5), Brandon Ormonde-Ottewill (24), Marouan Azarkan (11), Mats Wieffer (8), Redouan El Yaakoubi (4), Julian Baas (33), Reuven Niemeijer (10), Thijs Dallinga (9)
De Graafschap (4-2-3-1): Hidde Jurjus (1), Julian Lelieveld (2), Jasper van Heertum (3), Ted van de Pavert (4), Roland Baas (5), Rick Dekker (19), Jesse Schuurman (8), Philip Brittijn (23), Jonathan Opoku (18), Hicham Acheffay (7), Danzell Gravenberch (9)

Excelsior
4-4-2
20
Bo Geens
6
Abdallah Aberkane
16
Sven Nieuwpoort
5
Nikita Vlasenko
24
Brandon Ormonde-Ottewill
11
Marouan Azarkan
8
Mats Wieffer
4
Redouan El Yaakoubi
33
Julian Baas
10
Reuven Niemeijer
9
Thijs Dallinga
9
Danzell Gravenberch
7
Hicham Acheffay
18
Jonathan Opoku
23
Philip Brittijn
8
Jesse Schuurman
19
Rick Dekker
5
Roland Baas
4
Ted van de Pavert
3
Jasper van Heertum
2
Julian Lelieveld
1
Hidde Jurjus

De Graafschap
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Marouan Azarkan Kenzo Goudmijn | 73’ | Danzell Gravenberch Devin Haen |
83’ | Hicham Acheffay Giovanni Korte | ||
83’ | Jonathan Opoku Elmo Lieftink |
Cầu thủ dự bị | |||
Raphael Eyongo | Giovanni Korte | ||
Joshua Eijgenraam | Camiel Neghli | ||
Nathan Tjoe-A-On | Milan Hilderink | ||
Kenzo Goudmijn | Devin Haen | ||
Modeste Duku | Mees Kaandorp | ||
Pascal Kuiper | Thomas Kleinpenning | ||
Steyn Gerritsen | Hamza Bouihrouchane | ||
Elmo Lieftink | |||
Guus Vaags | |||
Nick van den Dam | |||
Jonathan Vergara Berrio |
Nhận định Excelsior vs De Graafschap
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Excelsior
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 23 | 4 | 6 | 42 | 73 | T T T T T |
2 | ![]() | 33 | 18 | 8 | 7 | 25 | 62 | B T T T T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
4 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 16 | 59 | B B T B T |
5 | ![]() | 33 | 18 | 4 | 11 | 16 | 58 | T T B T B |
6 | ![]() | 33 | 16 | 8 | 9 | 20 | 56 | T T H B T |
7 | ![]() | 33 | 16 | 5 | 12 | 11 | 53 | B T T T T |
8 | ![]() | 33 | 14 | 9 | 10 | 15 | 51 | T B T T H |
9 | ![]() | 33 | 14 | 8 | 11 | 10 | 50 | B B T T H |
10 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | 0 | 45 | T B H H H |
11 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -4 | 45 | T T B B B |
12 | ![]() | 33 | 11 | 9 | 13 | -4 | 42 | H B H H H |
13 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | 1 | 41 | T T T H H |
14 | ![]() | 33 | 8 | 10 | 15 | -8 | 34 | B B H B B |
15 | ![]() | 33 | 9 | 7 | 17 | -24 | 34 | B H T H B |
16 | ![]() | 33 | 7 | 12 | 14 | -29 | 33 | B H B H T |
17 | ![]() | 33 | 8 | 7 | 18 | -13 | 31 | B B B B B |
18 | ![]() | 32 | 6 | 5 | 21 | -26 | 23 | B H H B B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -23 | 9 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại