Số lượng khán giả hôm nay là 39316.
![]() Jake O'Brien 18 | |
![]() Leandro Trossard (Kiến tạo: Raheem Sterling) 34 | |
![]() Bukayo Saka (Thay: Ethan Nwaneri) 46 | |
![]() Gabriel Martinelli (Thay: Raheem Sterling) 46 | |
![]() Jorginho 48 | |
![]() (Pen) Iliman Ndiaye 49 | |
![]() Jurrien Timber (Thay: Ben White) 61 | |
![]() James Tarkowski 63 | |
![]() James Garner (Thay: Tim Iroegbunam) 65 | |
![]() Armando Broja (Thay: Beto) 65 | |
![]() Martin Oedegaard (Thay: Jorginho) 71 | |
![]() Ashley Young (Thay: Iliman Ndiaye) 75 | |
![]() Carlos Alcaraz (Thay: Nathan Patterson) 75 | |
![]() Kieran Tierney (Thay: Myles Lewis-Skelly) 75 | |
![]() Dwight McNeil (Thay: Jack Harrison) 87 | |
![]() Carlos Alcaraz 88 |
Thống kê trận đấu Everton vs Arsenal


Diễn biến Everton vs Arsenal
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: Everton: 29%, Arsenal: 71%.
David Raya từ Arsenal cắt bóng từ một quả tạt hướng về phía khung thành.
Pha vào bóng nguy hiểm của Leandro Trossard từ Arsenal. James Tarkowski là người bị phạm lỗi.
Leandro Trossard bị phạt vì đã đẩy James Tarkowski.
William Saliba giành chiến thắng trong một pha tranh chấp trên không với Armando Broja.
Phạt góc cho Everton.
Ashley Young từ Everton cắt bóng một pha tạt hướng về khu vực cấm địa.
Bukayo Saka treo bóng từ một quả phạt góc bên cánh phải, nhưng không đến được đồng đội.
Ashley Young giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.
Jake O'Brien bị phạt vì đã đẩy Kieran Tierney.
Một cầu thủ từ Arsenal thực hiện một cú ném biên dài vào khu vực cấm địa của đối phương.
Trọng tài thứ tư thông báo có 4 phút bù giờ.
Phạt góc cho Arsenal.
Kiểm soát bóng: Everton: 30%, Arsenal: 70%.
Leandro Trossard bị phạt vì đẩy James Tarkowski.
William Saliba chiến thắng trong pha không chiến với Abdoulaye Doucoure.
Phát bóng lên cho Everton.
Cơ hội đến với Mikel Merino từ Arsenal nhưng cú đánh đầu của anh đi chệch khung thành.
Quả tạt của Kieran Tierney từ Arsenal thành công tìm thấy đồng đội trong khu vực cấm địa.
Tổng thuật Everton vs Arsenal
Arsenal cất thủ quân Martin Odegaard và tiền đạo phải Bukayo Saka dự bị trận này, để giữ sức trận tiếp Real Madrid ở lượt đi tứ kết Champions League sau đây ba ngày. Nhưng đội khách vẫn mở tỷ số từ một pha phản công trong hiệp một. Raheem Sterling chuyền sang bên trái cấm địa cho Leandro Trossard sút chân trái chìm, chéo góc, hạ gục thủ môn Jordan Pickford.
Tình huống đáng chú ý nhất trận lại tới ở phút 47, khi chủ nhà được hưởng phạt đền. Từ đường chuyền dài của Pickford, tiền vệ Jack Harrison và hậu vệ Myles Lewis-Skelly tỳ đè và níu kéo nhau ở rìa cấm địa Arsenal. Khi vào cấm địa, hậu vệ đội khách ngã xuống, sau đó tiền vệ chủ nhà ngã theo. Trọng tài Darren England quyết định thổi phạt đền cho Everton, dù bị phản ứng quyết liệt.
VAR Stuart Attwell mất vài phút xem tình huống, nhưng quyết định không can thiệp. Vì thế, trọng tài England không thay đổi quyết định thổi phạt Arsenal. Từ chấm 11m, tiền đạo Iliman Ndiaye sút sệt về góc phải, ấn định tỷ số hòa 1-1 cho Everton.
Báo Telegraph cho rằng tác động của Myles-Skelly lên Harrison quá nhẹ, nhưng họ cũng không nghĩ ông Attwell sẽ gọi trọng tài chính ra xem lại tình huống. Daily Mail thì bình luận Myles-Skelly đáng bị thổi phạt.
Tuy nhiên, cũng có những chuyên gia phản ứng với quyết định của các trọng tài. Cựu hậu vệ và HLV người Anh Stuart Pearce cho rằng tác động của hậu vệ Arsenal "không đủ để thổi phạt đền". Cựu trọng tài Mike Dean cũng cho rằng quyết định thổi phạt là quá nặng, "nhưng có thể không sai".
Cuối trận, trọng tài England một lần nữa khiến các cầu thủ Arsenal tức giận. Ban đầu ông thổi còi mãn cuộc, nhưng nhận ra chưa hết phút bù. Thay vào đó, ông cho Everton hưởng một quả phạt. Chủ nhà không ghi được thêm bàn, nhưng nhiều cầu thủ đội khách vẫn quây lấy trọng tài để chất vấn sau trận. Điều đó khiến HLV Mikel Arteta phải đi ra ngăn cản học trò.
Trận hòa này khiến Arsenal có nguy cơ bị Liverpool bỏ cách 14 điểm sau vòng 31. Dù vậy, "Pháo Thủ" dường như đã buông xuôi trong cuộc đua vô địch Ngoại hạng Anh từ trước trận này. Thầy trò Arteta cũng gần như chắc suất dự Champions League mùa sau, vì thế tâm trí của họ lúc này dồn cả vào hai trận gặp Real.
Thông tin trước trận đấu
Nhận định Everton vs Arsenal
Ít hơn 3 bàn
Những trận đấu giữa Arsenal và Everton thường không có nhiều bàn thắng dù đá ở Emirates hay Goodison Park. Trận lượt đi không có bàn thắng nào được ghi, tính ra 4/6 trận gần đây giữa hai đội có ít hơn 3 bàn. 4 trận gần đây của Everton và 4/6 trận gần nhất của Pháo thủ ở Ngoại hạng Anh đều có tối đa 2 bàn thắng.
Arsenal giành chiến thắng
Everton vừa đứt mạch 9 trận bất bại ở Premier League, trong khi Arsenal có 2 chiến thắng liên tiếp. Pháo thủ cũng đang bất bại 10 trận gần nhất khi làm khách ở Ngoại hạng Anh. Có thể đội bóng thành London sẽ gặp khó khăn, nhưng nhiều khả năng họ vẫn có được 3 điểm.
Tối đa 4 tình huống phạt góc trong hiệp 1
4/5 trận đối đầu gần đây giữa hai đội có tối đa 4 tình huống phạt góc trong hiệp 1. 8 trận gần nhất của Arsenal cũng đều không có nhiều hơn 4 tình huống cố định ở bốn góc sân trong 45 phút đầu tiên.
Đội hình xuất phát Everton vs Arsenal
Everton (4-2-3-1): Jordan Pickford (1), Jake O'Brien (15), James Tarkowski (6), Jarrad Branthwaite (32), Nathan Patterson (2), Idrissa Gana Gueye (27), Tim Iroegbunam (42), Jack Harrison (11), Abdoulaye Doucouré (16), Iliman Ndiaye (10), Beto (14)
Arsenal (4-3-3): David Raya (22), Ben White (4), William Saliba (2), Jakub Kiwior (15), Myles Lewis-Skelly (49), Mikel Merino (23), Jorginho (20), Declan Rice (41), Ethan Nwaneri (53), Leandro Trossard (19), Raheem Sterling (30)


Thay người | |||
65’ | Tim Iroegbunam James Garner | 46’ | Ethan Nwaneri Bukayo Saka |
65’ | Beto Armando Broja | 46’ | Raheem Sterling Gabriel Martinelli |
75’ | Nathan Patterson Carlos Alcaraz | 61’ | Ben White Jurrien Timber |
75’ | Iliman Ndiaye Ashley Young | 71’ | Jorginho Martin Ødegaard |
87’ | Jack Harrison Dwight McNeil | 75’ | Myles Lewis-Skelly Kieran Tierney |
Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Alcaraz | Bukayo Saka | ||
James Garner | Gabriel Martinelli | ||
Dwight McNeil | Martin Ødegaard | ||
João Virgínia | Thomas Partey | ||
Michael Keane | Neto | ||
Ashley Young | Kieran Tierney | ||
Séamus Coleman | Oleksandr Zinchenko | ||
Chermiti | Jimi Gower | ||
Armando Broja | Jurrien Timber |
Tình hình lực lượng | |||
Vitaliy Mykolenko Va chạm | Riccardo Calafiori Chấn thương đầu gối | ||
Orel Mangala Chấn thương đầu gối | Takehiro Tomiyasu Chấn thương đầu gối | ||
Jesper Lindstrøm Chấn thương háng | Gabriel Magalhães Chấn thương gân kheo | ||
Dominic Calvert-Lewin Chấn thương gân kheo | Kai Havertz Chấn thương gân kheo | ||
Gabriel Jesus Chấn thương dây chằng chéo |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Everton vs Arsenal
ProPhân tích, dự đoán phạt góc hiệp 1 trận đấu Everton vs Arsenal (19h30 ngày 5/4)
ProPhân tích, dự đoán phạt góc hiệp 1 trận đấu Everton vs Arsenal (19h30 ngày 5/4)
ProPhân tích, dự đoán trận đấu Everton vs Arsenal (19h30 ngày 5/4)
ProPhân tích, dự đoán trận đấu Everton vs Arsenal (19h30 ngày 5/4)
Nhận định Everton vs Arsenal (19h30 ngày 5/4): Vượt khó được không?
Nhận định Everton vs Arsenal (19h30 ngày 5/4): Vượt khó được không?
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Everton
Thành tích gần đây Arsenal
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 22 | 7 | 1 | 43 | 73 | H T T T T |
2 | ![]() | 31 | 17 | 11 | 3 | 30 | 62 | H H T T H |
3 | ![]() | 31 | 17 | 6 | 8 | 14 | 57 | H T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 17 | 52 | B T T B T |
5 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 17 | 51 | B T B H T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 0 | 51 | T B T T T |
7 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 50 | B T B T T |
8 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 2 | 47 | T T H B B |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 11 | 45 | B H B B H |
10 | ![]() | 30 | 12 | 9 | 9 | 4 | 45 | B T B T B |
11 | ![]() | 30 | 11 | 10 | 9 | 4 | 43 | T T T H T |
12 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 4 | 41 | T H B T B |
13 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | -4 | 37 | H T H T B |
14 | ![]() | 31 | 7 | 14 | 10 | -5 | 35 | H H H B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -17 | 35 | T B H B H |
16 | ![]() | 30 | 10 | 4 | 16 | 11 | 34 | T B H B B |
17 | ![]() | 31 | 9 | 5 | 17 | -16 | 32 | B H T T T |
18 | ![]() | 31 | 4 | 8 | 19 | -34 | 20 | B B B T B |
19 | ![]() | 30 | 4 | 5 | 21 | -42 | 17 | B B B B B |
20 | ![]() | 30 | 2 | 4 | 24 | -49 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại