![]() Regan Charles-Cook 4 | |
![]() (Pen) Marius Mouandilmadji 5 | |
![]() Jason Davidson 14 | |
![]() Jan Kral 31 | |
![]() Marius Mouandilmadji (Kiến tạo: Antoine Bernier) 36 | |
![]() Antoine Bernier 39 | |
![]() Konan N'Dri (Thay: Isaac Nuhu) 46 | |
![]() Jan Gorenc (Thay: Jan Kral) 46 | |
![]() Jerome Deom (Thay: Isaac Christie-Davies) 46 | |
![]() Tyreek Magee (Thay: Regan Charles-Cook) 46 | |
![]() Sandro Tremoulet 48 | |
![]() Morgan Poaty (Thay: Sandro Tremoulet) 57 | |
![]() Gary Magnee 60 | |
![]() Boris Lambert 74 | |
![]() Valentin Guillaume (Thay: Antoine Bernier) 78 | |
![]() Simon Elisor (Thay: Marius Mouandilmadji) 78 | |
![]() James Jeggo (Thay: Jason Davidson) 82 | |
![]() Jerome Deom 85 | |
![]() Sami Lahssaini 88 | |
![]() Sambou Sissoko 90+1' |
Thống kê trận đấu Eupen vs RFC Seraing
số liệu thống kê

Eupen

RFC Seraing
63 Kiểm soát bóng 37
17 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs RFC Seraing
Eupen (4-2-3-1): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Jan Kral (21), Isaac Christie-Davies (23), Stef Peeters (8), Jason Davidson (3), Gary Magnee (15), Isaac Nuhu (7), Regan Charles-Cook (10), Smail Prevljak (9)
RFC Seraing (3-4-3): Guillaume Dietsch (30), Sandro Tremoulet (17), Christophe Lepoint (23), Abdoulaye Sylla (2), Leroy Abanda (11), Sami Lahssaini (15), Sambou Sissoko (27), Daniel Opare (40), Antoine Bernier (12), Marius Mouandilmadji (10), Sergio Conceicao (35)

Eupen
4-2-3-1
1
Lennart Moser
2
Yentl Van Genechten
35
Boris Lambert
21
Jan Kral
23
Isaac Christie-Davies
8
Stef Peeters
3
Jason Davidson
15
Gary Magnee
7
Isaac Nuhu
10
Regan Charles-Cook
9
Smail Prevljak
35
Sergio Conceicao
10 2
Marius Mouandilmadji
12
Antoine Bernier
40
Daniel Opare
27
Sambou Sissoko
15
Sami Lahssaini
11
Leroy Abanda
2
Abdoulaye Sylla
23
Christophe Lepoint
17
Sandro Tremoulet
30
Guillaume Dietsch

RFC Seraing
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Isaac Christie-Davies Jerome Deom | 57’ | Sandro Tremoulet Morgan Poaty |
46’ | Jan Kral Jan Gorenc | 78’ | Antoine Bernier Valentin Guillaume |
46’ | Regan Charles-Cook Tyreek Magee | 78’ | Marius Mouandilmadji Simon Elisor |
46’ | Isaac Nuhu Konan N’Dri | ||
82’ | Jason Davidson James Jeggo |
Cầu thủ dự bị | |||
Jerome Deom | Timothy Galje | ||
James Jeggo | Ejaita Ifoni | ||
Abdul Manaf Nurudeen | Marvin Tshibuabua | ||
Jan Gorenc | Valentin Guillaume | ||
Tyreek Magee | Denys Bunchukov | ||
Lorenzo Offermann | Morgan Poaty | ||
Konan N’Dri | Simon Elisor |
Nhận định Eupen vs RFC Seraing
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại