Thứ Bảy, 05/04/2025
Joseph Paintsil (Kiến tạo: Bryan Heynen)
17
Mbwana Samatta
22
Aziz Mohammed
25
(Pen) Stef Peeters
26
Stef Peeters
31
Smail Prevljak
36
Joseph Paintsil
38
Teddy Alloh
38
Boris Lambert
44
Regan Charles-Cook (Thay: Teddy Alloh)
46
Gary Magnee
55
Isaac Christie-Davies (Thay: Jerome Deom)
60
Gerardo Arteaga
61
Anouar Ait El Hadj (Thay: Bilal El Khannous)
79
Collins Sor (Thay: Mbwana Samatta)
79
Djeidi Gassama (Thay: Konan N'Dri)
80
Ibrahim Diakite (Thay: Gary Magnee)
80
Djeidi Gassama (Thay: Gary Magnee)
80
Ibrahim Diakite (Thay: Konan N'Dri)
80
Mubarak Wakaso (Thay: Nathan Bitumazala)
89

Thống kê trận đấu Eupen vs Genk

số liệu thống kê
Eupen
Eupen
Genk
Genk
37 Kiểm soát bóng 63
15 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Eupen vs Genk

Eupen (4-2-3-1): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Teddy Alloh (29), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Konan N’Dri (11), Jerome Deom (14), Nathan Bitumazala (17), Smail Prevljak (9)

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Mujaid Sadick (3), Aziz Ouattara Mohammed (4), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Mbwana Samatta (7)

Eupen
Eupen
4-2-3-1
1
Lennart Moser
2
Yentl Van Genechten
35
Boris Lambert
28
Rune Paeshuyse
29
Teddy Alloh
15
Gary Magnee
8
Stef Peeters
11
Konan N’Dri
14
Jerome Deom
17
Nathan Bitumazala
9
Smail Prevljak
7
Mbwana Samatta
11
Mike Tresor Ndayishimiye
34
Bilal El Khannouss
28
Joseph Paintsil
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
5
Gerardo Arteaga
4
Aziz Ouattara Mohammed
3
Mujaid Sadick
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
46’
Teddy Alloh
Regan Charles-Cook
79’
Bilal El Khannous
Anouar Ait El Hadj
60’
Jerome Deom
Isaac Christie-Davies
79’
Mbwana Samatta
Yira Sor
80’
Gary Magnee
Djeidi Gassama
80’
Konan N'Dri
Ibrahim Diakite
89’
Nathan Bitumazala
Mubarak Wakaso
Cầu thủ dự bị
Djeidi Gassama
Mark McKenzie
Mubarak Wakaso
Mike Penders
Isaac Christie-Davies
Tobe Leysen
Regan Charles-Cook
Angelo Preciado
Isaac Nuhu
Matisse Didden
Abdul Manaf Nurudeen
Rasmus Carstensen
Ibrahim Diakite
Anouar Ait El Hadj
Jay-Dee Geusens
Yira Sor
Nicolas Federico Castro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/07 - 2021
VĐQG Bỉ
04/10 - 2021
H1: 1-1
04/04 - 2022
H1: 2-0
06/08 - 2022
H1: 3-1
02/02 - 2023
H1: 1-1
05/08 - 2023
H1: 0-1
10/12 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X