![]() Joseph Paintsil (Kiến tạo: Bryan Heynen) 17 | |
![]() Mbwana Samatta 22 | |
![]() Aziz Mohammed 25 | |
![]() (Pen) Stef Peeters 26 | |
![]() Stef Peeters 31 | |
![]() Smail Prevljak 36 | |
![]() Joseph Paintsil 38 | |
![]() Teddy Alloh 38 | |
![]() Boris Lambert 44 | |
![]() Regan Charles-Cook (Thay: Teddy Alloh) 46 | |
![]() Gary Magnee 55 | |
![]() Isaac Christie-Davies (Thay: Jerome Deom) 60 | |
![]() Gerardo Arteaga 61 | |
![]() Anouar Ait El Hadj (Thay: Bilal El Khannous) 79 | |
![]() Collins Sor (Thay: Mbwana Samatta) 79 | |
![]() Djeidi Gassama (Thay: Konan N'Dri) 80 | |
![]() Ibrahim Diakite (Thay: Gary Magnee) 80 | |
![]() Djeidi Gassama (Thay: Gary Magnee) 80 | |
![]() Ibrahim Diakite (Thay: Konan N'Dri) 80 | |
![]() Mubarak Wakaso (Thay: Nathan Bitumazala) 89 |
Thống kê trận đấu Eupen vs Genk
số liệu thống kê

Eupen

Genk
37 Kiểm soát bóng 63
15 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Eupen vs Genk
Eupen (4-2-3-1): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Teddy Alloh (29), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Konan N’Dri (11), Jerome Deom (14), Nathan Bitumazala (17), Smail Prevljak (9)
Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Mujaid Sadick (3), Aziz Ouattara Mohammed (4), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Mbwana Samatta (7)

Eupen
4-2-3-1
1
Lennart Moser
2
Yentl Van Genechten
35
Boris Lambert
28
Rune Paeshuyse
29
Teddy Alloh
15
Gary Magnee
8
Stef Peeters
11
Konan N’Dri
14
Jerome Deom
17
Nathan Bitumazala
9
Smail Prevljak
7
Mbwana Samatta
11
Mike Tresor Ndayishimiye
34
Bilal El Khannouss
28
Joseph Paintsil
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
5
Gerardo Arteaga
4
Aziz Ouattara Mohammed
3
Mujaid Sadick
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt

Genk
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Teddy Alloh Regan Charles-Cook | 79’ | Bilal El Khannous Anouar Ait El Hadj |
60’ | Jerome Deom Isaac Christie-Davies | 79’ | Mbwana Samatta Yira Sor |
80’ | Gary Magnee Djeidi Gassama | ||
80’ | Konan N'Dri Ibrahim Diakite | ||
89’ | Nathan Bitumazala Mubarak Wakaso |
Cầu thủ dự bị | |||
Djeidi Gassama | Mark McKenzie | ||
Mubarak Wakaso | Mike Penders | ||
Isaac Christie-Davies | Tobe Leysen | ||
Regan Charles-Cook | Angelo Preciado | ||
Isaac Nuhu | Matisse Didden | ||
Abdul Manaf Nurudeen | Rasmus Carstensen | ||
Ibrahim Diakite | Anouar Ait El Hadj | ||
Jay-Dee Geusens | |||
Yira Sor | |||
Nicolas Federico Castro |
Nhận định Eupen vs Genk
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại