![]() Mariusz Stepinski 11 | |
![]() Willy Semedo 13 | |
![]() Adam Matthews 43 | |
![]() Marios Elia 50 | |
![]() Marios Stylianou 56 | |
![]() Veljko Simic (Thay: Alexander Fransson) 61 | |
![]() Marios Stylianou 65 | |
![]() Nicolas Mezquida (Thay: Dejan Drazic) 72 | |
![]() Giorgos Nicolas Angelopoulos (Thay: Marios Elia) 72 | |
![]() Stefan Spirovski (Thay: Marios Peratikos) 80 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Thay: Patryk Lipski) 80 | |
![]() Dusan Bakic (Thay: Mariusz Stepinski) 84 | |
![]() Diego Becker (Thay: Manuel De Iriondo) 84 | |
![]() Enzo Cabrera 85 | |
![]() Andronikos Kakoullis (Thay: Charalambos Charalambous) 90 | |
![]() Charalambos Charalambous 90+2' | |
![]() Nikolaos Ioannidis 90+2' |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs Omonia Nicosia
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

Omonia Nicosia
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 23
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs Omonia Nicosia
Thay người | |||
72’ | Dejan Drazic Nicolas Mezquida | 61’ | Alexander Fransson Veljko Simic |
72’ | Marios Elia Georgios Angelopoulos | 84’ | Mariusz Stepinski Dusan Bakic |
80’ | Marios Peratikos Stefan Spirovski | 90’ | Charalambos Charalambous Andronikos Kakoullis |
80’ | Patryk Lipski Nikos Ioannidis | ||
84’ | Manuel De Iriondo Diego Eugenio Becker |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Lemishko | Michalis Papastylianou | ||
Dusan Markovic | Jan Lecjaks | ||
Stefan Spirovski | Marquinhos Cipriano | ||
Konstantinos Ilia | Amine Khammas | ||
Nicolas Mezquida | Nemanja Miletic | ||
Thomas Nicolaou | Panagiotis Andreou | ||
Diego Eugenio Becker | Moreto Cassama | ||
Nikos Ioannidis | Saidou Alioum Moubarak | ||
Andreas Perdios | Veljko Simic | ||
Dimitris Christofi | Akinkunmi Amoo | ||
Georgios Angelopoulos | Dusan Bakic | ||
Andronikos Kakoullis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại