![]() Kire Ristevski 6 | |
![]() Alastair Reynolds 9 | |
![]() Yair Castro 25 | |
![]() Lucas Bijker 28 | |
![]() Marios Peratikos (Thay: Marios Stylianou) 38 | |
![]() Stefan Spirovski 43 | |
![]() Evagoras Antoniou 46 | |
![]() Panagiotis Artymatas (Thay: Petros Ioannou) 46 | |
![]() Manuel De Iriondo (Thay: Stefan Spirovski) 46 | |
![]() Kire Ristevski 52 | |
![]() Lucas Bijker 55 | |
![]() Cle (Thay: Yair Castro) 58 | |
![]() Alex Opoku Sarfo (Thay: Erik Sabo) 58 | |
![]() Ismael Yandal 72 | |
![]() Andreas Christou (Thay: Valentinos Pastellis) 74 | |
![]() Mark Sifneos (Thay: Giannis Chatzivasilis) 74 | |
![]() Nicolas Mezquida (Thay: Dejan Drazic) 75 | |
![]() Marios Elia 76 | |
![]() Dimitris Christofi (Thay: Enzo Cabrera) 84 | |
![]() Valdy Matongo (Thay: Nicolas Diguiny) 85 |
Thống kê trận đấu Ethnikos Achnas vs AEZ Zakakiou
số liệu thống kê

Ethnikos Achnas

AEZ Zakakiou
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 12
12 Ném biên 21
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ethnikos Achnas vs AEZ Zakakiou
Thay người | |||
38’ | Marios Stylianou Marios Peratikos | 58’ | Yair Castro Cle |
46’ | Stefan Spirovski Manuel De Iriondo | 58’ | Erik Sabo Alex Opoku Sarfo |
46’ | Petros Ioannou Panagiotis Artymatas | 74’ | Valentinos Pastellis Andreas Christou |
75’ | Dejan Drazic Nicolas Mezquida | 74’ | Giannis Chatzivasilis Mark Sifneos |
84’ | Enzo Cabrera Dimitris Christofi | 85’ | Nicolas Diguiny Valdy Matongo |
Cầu thủ dự bị | |||
Konstantinos Ilia | Yigal Becker | ||
Martin Bogatinov | Neofytos Stylianou | ||
Georgios Angelopoulos | Rasheed Yusuf | ||
Nikos Ioannidis | Kyriakos Antoniou | ||
Dimitris Christofi | Alkiviades Christofi | ||
Marios Pechlivanis | Andreas Christou | ||
Manuel De Iriondo | Antonis Eleftheriou | ||
Diego Eugenio Becker | Theodoros Iosifidis | ||
Panagiotis Artymatas | Valdy Matongo | ||
Marios Peratikos | Mark Sifneos | ||
Thomas Nicolaou | Cle | ||
Nicolas Mezquida | Alex Opoku Sarfo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEZ Zakakiou
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại