![]() Hamza Catakovic 13 | |
![]() Hamza Catakovic 23 | |
![]() Jetmir Topalli (Thay: Murat Akca) 27 | |
![]() Samet Asatekin (Thay: Hasan Kilic) 46 | |
![]() Bekir Karadeniz (Thay: Welinton) 46 | |
![]() Furkan Mehmet Dogan (Thay: Erdem Ozgenc) 46 | |
![]() Junior Fernandes (Thay: Mame Mor Faye) 66 | |
![]() Jair (Thay: Ryan James Jack) 71 | |
![]() Idris Furat (Thay: Hamza Catakovic) 71 | |
![]() Sakib Aytac (Thay: Francis Nzaba) 71 | |
![]() Idris Furat 77 | |
![]() Enes Keskin (Thay: Ibrahim Akdag) 80 | |
![]() Esref Korkmazoglu (Thay: Pinchi) 83 | |
![]() Jair 84 |
Thống kê trận đấu Esenler Erokspor vs Pendikspor
số liệu thống kê

Esenler Erokspor

Pendikspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Esenler Erokspor vs Pendikspor
Thay người | |||
66’ | Mame Mor Faye Junior Fernandes | 27’ | Murat Akca Jetmir Topalli |
71’ | Francis Nzaba Sakib Aytac | 46’ | Welinton Bekir Karadeniz |
71’ | Hamza Catakovic Idris Furat | 46’ | Erdem Ozgenc Furkan Mehmet Dogan |
71’ | Ryan James Jack Jair | 46’ | Hasan Kilic Samet Asatekin |
83’ | Pinchi Esref Korkmazoglu | 80’ | Ibrahim Akdag Enes Keskin |
Cầu thủ dự bị | |||
Ercument Kafkasyali | Emre Koyuncu | ||
Oguz Ceylan | Tarik Tekdal | ||
Sakib Aytac | Erdem Calik | ||
Sefa Narin | Bekir Karadeniz | ||
Idris Furat | Jetmir Topalli | ||
Esref Korkmazoglu | Ahmet Mert Kosar | ||
Berkay Aydogmus | Furkan Mehmet Dogan | ||
Jair | Enes Keskin | ||
Abuzer Gaffar Toplu | Leandro Kappel | ||
Junior Fernandes | Samet Asatekin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Esenler Erokspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Pendikspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại