![]() Suat Kaya 4 | |
![]() Kerem Kalafat 28 | |
![]() Oguz Ceylan (Thay: Idris Furat) 46 | |
![]() Junior Fernandes (Thay: Alper Karaman) 46 | |
![]() Eren Karadag (Thay: Suat Kaya) 58 | |
![]() Abuzer Gaffar Toplu (Thay: Pinchi) 73 | |
![]() Tugay Kacar (Thay: Jair) 73 | |
![]() Hamza Catakovic 75 | |
![]() Burak Suleyman (Thay: Thomas Verheydt) 79 | |
![]() Amar Catic (Thay: Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu) 79 | |
![]() Mehdi Boudjemaa (Thay: Atakan Akkaynak) 80 | |
![]() Oguz Ceylan 89 | |
![]() Atakan Cangoz (Thay: Kerem Kalafat) 90 | |
![]() Hamza Catakovic 90+6' |
Thống kê trận đấu Esenler Erokspor vs Corum FK
số liệu thống kê

Esenler Erokspor

Corum FK
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Esenler Erokspor vs Corum FK
Thay người | |||
46’ | Idris Furat Oguz Ceylan | 58’ | Suat Kaya Eren Karadag |
46’ | Alper Karaman Junior Fernandes | 79’ | Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu Amar Catic |
73’ | Jair Tugay Kacar | 79’ | Thomas Verheydt Burak Suleyman |
73’ | Pinchi Abuzer Gaffar Toplu | 80’ | Atakan Akkaynak Mehdi Boudjemaa |
90’ | Kerem Kalafat Atakan Cangoz |
Cầu thủ dự bị | |||
Janne-Pekka Laine | Mehdi Boudjemaa | ||
Tugay Kacar | Mahmut Eren Guler | ||
Oguz Ceylan | Atakan Cangoz | ||
Ercument Kafkasyali | Hasan Ege Akdogan | ||
Sefa Narin | Eren Karadag | ||
Francis Nzaba | Amar Catic | ||
Esref Korkmazoglu | Mustafa Emre Yalcinkaya | ||
Berkay Aydogmus | Ahmethan Kose | ||
Junior Fernandes | Taha Ibrahim | ||
Abuzer Gaffar Toplu | Burak Suleyman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Esenler Erokspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 18 | 9 | 5 | 22 | 63 | H H H T H |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 15 | 9 | 8 | 11 | 54 | H B B T T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
6 | ![]() | 32 | 14 | 10 | 8 | 3 | 52 | T H T H H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | H T T H H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | T B B H H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -1 | 38 | T H B B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại