![]() Daniel Johnson 14 | |
![]() Goktan Gurpuz 30 | |
![]() Wesley 44 | |
![]() Streli Mamba (Thay: Mustafa Fettahoglu) 67 | |
![]() Sefa Akgun (Thay: Okechukwu Azubuike) 67 | |
![]() Muhammed Furkan Ozhan (Thay: Odise Roshi) 67 | |
![]() Celal Hanalp (Thay: Guram Giorbelidze) 68 | |
![]() Muhammed Ozhan 80 | |
![]() Berkay Dabanli (Thay: Goktan Gurpuz) 82 | |
![]() Nikola Dovedan (Thay: Joao Camacho) 82 | |
![]() Berkay Dabanli 83 | |
![]() Adnan Ugur (Thay: Marius Tresor Doh) 90 | |
![]() Baran Demiroglu (Thay: Wesley) 90 | |
![]() Mustafa Yumlu 90+7' |
Thống kê trận đấu Erzurum FK vs Fatih Karagumruk
số liệu thống kê

Erzurum FK

Fatih Karagumruk
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Erzurum FK vs Fatih Karagumruk
Thay người | |||
67’ | Odise Roshi Muhammed Furkan Ozhan | 82’ | Goktan Gurpuz Berkay Dabanli |
67’ | Mustafa Fettahoglu Streli Mamba | 82’ | Joao Camacho Nikola Dovedan |
67’ | Okechukwu Azubuike Sefa Akgun | 90’ | Marius Tresor Doh Adnan Ugur |
68’ | Guram Giorbelidze Celal Hanalp | 90’ | Wesley Baran Demiroglu |
Cầu thủ dự bị | |||
Muhammed Furkan Ozhan | Berkay Dabanli | ||
Mustafa Akbas | Adnan Ugur | ||
Koray Kilinc | Flavio Paoletti | ||
Celal Hanalp | Baran Demiroglu | ||
Ozgur Sert | Nikola Dovedan | ||
Goktug Bakirbas | Talha Ulvan | ||
Streli Mamba | Ahmet Sivri | ||
Gokhan Akkan | Furkan Beklevic | ||
Toni Tasev | Muhammed Mert | ||
Sefa Akgun | Ahmet Tarik Tugyan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fatih Karagumruk
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại