![]() Firat Sasi 25 | |
![]() Mustafa Akbas 44 | |
![]() Adem Buyuk (Thay: Mehmet Uysal) 60 | |
![]() Burak Coban (Thay: Ballou Tabla) 60 | |
![]() Alican Ozfesli (Kiến tạo: Orhan Ovacikli) 64 | |
![]() Ufuk Budak (Thay: Orhan Ovacikli) 67 | |
![]() Ozgur Sert (Thay: Alican Ozfesli) 68 | |
![]() Herolind Shala (Thay: Hasan Batuhan Artarslan) 73 | |
![]() Demba Diallo (Thay: Edgar Prib) 76 | |
![]() Muhammed Mert (Thay: Muammet Taha Sahin) 77 | |
![]() Ufuk Budak (Thay: Orhan Ovacikli) 79 | |
![]() Burak Altiparmak 80 | |
![]() Goktug Bakirbas 81 | |
![]() Burak Coban 83 | |
![]() David Domgjoni (Thay: Marvin Gakpa) 90 | |
![]() Muhammed Mert 90+6' | |
![]() (Pen) Junior Fernandes 90+8' |
Thống kê trận đấu Erzurum BB vs Manisa FK
số liệu thống kê

Erzurum BB

Manisa FK
36 Kiểm soát bóng 64
13 Phạm lỗi 11
11 Ném biên 23
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Erzurum BB vs Manisa FK
Thay người | |||
68’ | Alican Ozfesli Ozgur Sert | 60’ | Ballou Tabla Burak Coban |
73’ | Hasan Batuhan Artarslan Herolind Shala | 60’ | Mehmet Uysal Adem Buyuk |
79’ | Orhan Ovacikli Ufuk Budak | 76’ | Edgar Prib Demba Diallo |
77’ | Muammet Taha Sahin Muhammed Mert | ||
90’ | Marvin Gakpa David Domgjoni |
Cầu thủ dự bị | |||
Ridvan Yagci | Muhammed Birkan Tetik | ||
Yakup Kirtay | Serkan Odabasoglu | ||
Eyup Oskan | Dogukan Emeksiz | ||
Ozgur Sert | Muhammed Mert | ||
Herolind Shala | Umut Erdem | ||
Aaron Samuel Olanare | Demba Diallo | ||
Sefa Akgun | Yannick Stark | ||
Muhammed Furkan Ozhan | David Domgjoni | ||
Ufuk Budak | Burak Coban | ||
Yilmaz Guney | Adem Buyuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 19 | 8 | 5 | 23 | 65 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 32 | 14 | 9 | 9 | 2 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | H T T H H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | T B B H H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại