Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Elfsborg vs Malmo FF hôm nay 05-05-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 05/5

Kết thúc

Elfsborg

Elfsborg

3 : 1

Malmo FF

Malmo FF

Hiệp một: 1-0
CN, 19:00 05/05/2024
Vòng 7 - VĐQG Thụy Điển
Boraas Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jalal Abdullai (Thay: Per Frick)
6
Jalal Abdulai (Thay: Per Frick)
6
Jalal Abdulai
25
Arber Zeneli (Kiến tạo: Timothy Noor Ouma)
34
Ahmed Qasem (Thay: Arber Zeneli)
46
Otto Rosengren
51
Soeren Rieks (Thay: Isaac Kiese Thelin)
60
Sebastian Joergensen (Thay: Otto Rosengren)
60
Simon Hedlund (Kiến tạo: Ibrahim Buhari)
63
Camil Jebara (Thay: Simon Hedlund)
67
Anton Tinnerholm (Thay: Elison Makolli)
68
Anders Christiansen (Thay: Taha Abdi Ali)
68
Timothy Noor Ouma
72
(og) Martin Olsson
74
Johan Larsson
79
Sebastian Joergensen (Kiến tạo: Soeren Rieks)
80
Hugo Bolin (Thay: Martin Olsson)
83
Andre Boman (Thay: Michael Baidoo)
88
Noah Soederberg (Thay: Jalal Abdulai)
88
Anders Christiansen
90+1'
Soeren Rieks
90+2'
Niklas Hult
90+3'
Marcus Bundgaard
90+5'
Anton Tinnerholm
90+5'

Thống kê trận đấu Elfsborg vs Malmo FF

số liệu thống kê
Elfsborg
Elfsborg
Malmo FF
Malmo FF
19 Kiểm soát bóng 81
13 Phạm lỗi 6
13 Ném biên 33
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Elfsborg vs Malmo FF

Elfsborg (4-3-3): Marcus Bundgaard Sorensen (30), Johan Larsson (13), Gustav Henriksson (4), Ibrahim Buhari (29), Niklas Hult (23), Timothy Ouma (16), Michael Baidoo (10), Andri Fannar Baldursson (6), Simon Hedlund (15), Per Frick (17), Arber Zeneli (9)

Malmo FF (3-5-2): Ricardo Friedrich (1), Elison Makolli (33), Pontus Jansson (18), Martin Olsson (13), Taha Abdi Ali (22), Otto Rosengren (7), Sergio Pena (8), Sebastian Nanasi (11), Busanello (25), Isaac Kiese Thelin (9), Erik Botheim (20)

Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
30
Marcus Bundgaard Sorensen
13
Johan Larsson
4
Gustav Henriksson
29
Ibrahim Buhari
23
Niklas Hult
16
Timothy Ouma
10
Michael Baidoo
6
Andri Fannar Baldursson
15
Simon Hedlund
17
Per Frick
9
Arber Zeneli
20
Erik Botheim
9
Isaac Kiese Thelin
25
Busanello
11
Sebastian Nanasi
8
Sergio Pena
7
Otto Rosengren
22
Taha Abdi Ali
13
Martin Olsson
18
Pontus Jansson
33
Elison Makolli
1
Ricardo Friedrich
Malmo FF
Malmo FF
3-5-2
Thay người
6’
Noah Soederberg
Jalal Abdulai
60’
Otto Rosengren
Sebastian Joergensen
46’
Arber Zeneli
Ahmed Qasem
60’
Isaac Kiese Thelin
Sören Rieks
67’
Simon Hedlund
Camil Jebara
68’
Taha Abdi Ali
Anders Christiansen
88’
Michael Baidoo
Andre Boman
68’
Elison Makolli
Anton Tinnerholm
88’
Jalal Abdulai
Noah Söderberg
83’
Martin Olsson
Hugo Bolin
Cầu thủ dự bị
Dion Krasniqi
Sebastian Joergensen
Andre Boman
Anders Christiansen
Rami Kaib
Sören Rieks
Ahmed Qasem
Anton Tinnerholm
Jalal Abdulai
Johan Dahlin
Jens Jakob Thomasen
Derek Cornelius
Isak Pettersson
Hugo Bolin
Noah Söderberg
Nils Zatterstrom
Camil Jebara
Zakaria Loukili

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
13/03 - 2021
VĐQG Thụy Điển
20/05 - 2021
Giao hữu
19/06 - 2021
VĐQG Thụy Điển
23/09 - 2021
H1: 0-0
12/04 - 2022
H1: 1-0
04/09 - 2022
H1: 1-1
28/05 - 2023
12/11 - 2023
05/05 - 2024
29/05 - 2024

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-2
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Malmo FF

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
24/01 - 2025
Giao hữu
10/01 - 2025
Europa League
13/12 - 2024
Giao hữu
06/12 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X