![]() Michael Baidoo (Kiến tạo: Arber Zeneli) 11 | |
![]() Ibrahim Buhari 17 | |
![]() Gustav Henriksson (Thay: Arber Zeneli) 21 | |
![]() David Moberg Karlsson 46 | |
![]() Tim Prica 46 | |
![]() David Moberg Karlsson (Thay: Ture Sandberg) 46 | |
![]() Tim Prica (Thay: Yahya Kalley) 46 | |
![]() Terry Yegbe 49 | |
![]() Carl Bjoerk (Kiến tạo: Moutaz Neffati) 55 | |
![]() Niklas Hult 59 | |
![]() David Moberg Karlsson (Kiến tạo: David Mitov Nilsson) 62 | |
![]() Oscar Hiljemark 67 | |
![]() Per Frick (Thay: Michael Baidoo) 68 | |
![]() Johan Larsson (Thay: Terry Yegbe) 68 | |
![]() Timothy Noor Ouma (Kiến tạo: Simon Hedlund) 73 | |
![]() Kristoffer Khazeni (Thay: Isak Sigurgeirsson) 79 | |
![]() Per Frick 84 | |
![]() Stephen Bolma (Thay: Vito Hammershoej-Mistrati) 90 | |
![]() Amadeus Soegaard (Thay: Carl Bjoerk) 90 | |
![]() Tim Prica 90+5' |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs IFK Norrkoeping
số liệu thống kê

Elfsborg

IFK Norrkoeping
40 Kiểm soát bóng 60
19 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs IFK Norrkoeping
Elfsborg (3-4-3): Isak Pettersson (31), Sebastian Holmen (8), Ibrahim Buhari (29), Terry Yegbe (2), Simon Hedlund (15), Besfort Zeneli (27), Timothy Ouma (16), Niklas Hult (23), Arber Zeneli (9), Michael Baidoo (10), Ahmed Qasem (18)
IFK Norrkoeping (4-2-3-1): David Mitov Nilsson (91), Dino Salihovic (16), Anton Eriksson (24), Max Watson (19), Yahya Kalley (14), Jesper Ceesay (21), Ture Sandberg (38), Moutaz Neffati (37), Vito Hammershöy-Mistrati (10), Isak Andri Sigurgeirsson (8), Carl Björk (15)

Elfsborg
3-4-3
31
Isak Pettersson
8
Sebastian Holmen
29
Ibrahim Buhari
2
Terry Yegbe
15
Simon Hedlund
27
Besfort Zeneli
16
Timothy Ouma
23
Niklas Hult
9
Arber Zeneli
10
Michael Baidoo
18
Ahmed Qasem
15
Carl Björk
8
Isak Andri Sigurgeirsson
10
Vito Hammershöy-Mistrati
37
Moutaz Neffati
38
Ture Sandberg
21
Jesper Ceesay
14
Yahya Kalley
19
Max Watson
24
Anton Eriksson
16
Dino Salihovic
91
David Mitov Nilsson

IFK Norrkoeping
4-2-3-1
Thay người | |||
21’ | Arber Zeneli Gustav Henriksson | 46’ | Yahya Kalley Tim Prica |
68’ | Michael Baidoo Per Frick | 46’ | Ture Sandberg David Moberg Karlsson |
68’ | Terry Yegbe Johan Larsson | 79’ | Isak Sigurgeirsson Kristoffer Khazeni |
90’ | Vito Hammershoej-Mistrati Stephen Bolma | ||
90’ | Carl Bjoerk Amadeus Sögaard |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Bundgaard Sorensen | David Andersson | ||
Per Frick | Kristoffer Khazeni | ||
Johan Larsson | Tim Prica | ||
Rami Kaib | Aake Andersson | ||
Gottfrid Rapp | Stephen Bolma | ||
Emil Holten | David Moberg Karlsson | ||
Andri Fannar Baldursson | Laorent Shabani | ||
Eggert Aron Gudmundsson | Marcus Baggesen | ||
Gustav Henriksson | Amadeus Sögaard |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại