![]() Ahmed Qasem (Kiến tạo: Michael Baidoo) 11 | |
![]() Michael Baidoo (Kiến tạo: Niklas Hult) 20 | |
![]() Niklas Hult 34 | |
![]() Per Frick 55 | |
![]() Per Frick (Thay: Sveinn Aron Gudjohnsen) 55 | |
![]() Jeppe Okkels (Kiến tạo: Ahmed Qasem) 59 | |
![]() Yahya Kalley (Thay: Marcus Baggesen) 62 | |
![]() Carl Bjoerk (Thay: Victor Lind) 62 | |
![]() Marco Lund (Kiến tạo: Jesper Ceesay) 68 | |
![]() Maic Sema (Thay: Jesper Ceesay) 78 | |
![]() Laorent Shabani (Thay: Daniel Eid) 78 | |
![]() Vito Hammershoej-Mistrati (Kiến tạo: Arnor Ingvi Traustason) 83 | |
![]() Laorent Shabani 86 | |
![]() Noah Soederberg (Thay: Emmanuel Boateng) 86 | |
![]() Noah Soederberg 87 | |
![]() Kevin Jansson (Thay: Anton Eriksson) 88 | |
![]() Gottfrid Rapp (Thay: Jeppe Okkels) 90 | |
![]() Andre Boman (Thay: Michael Baidoo) 90 |
Thống kê trận đấu Elfsborg vs IFK Norrkoeping
số liệu thống kê

Elfsborg

IFK Norrkoeping
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 7
28 Ném biên 36
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Elfsborg vs IFK Norrkoeping
Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (13), Sebastian Holmen (8), Buhari Ibrahim (29), Niklas Hult (23), Emmanuel Boateng (26), Michael Baidoo (10), Andri Fannar Baldursson (6), Jeppe Okkels (19), Sveinn Aron Gudjohnsen (11), Ahmed Qasem (18)
IFK Norrkoeping (4-2-3-1): Oscar Jansson (1), Jesper Tolinsson (2), Anton Eriksson (24), Marco Lund (4), Marcus Baggesen (3), Jesper Ceesay (21), Arnor Traustason (9), Daniel Eid (20), Vito Hammershoy-Mistrati (10), Victor Lind (19), Christoffer Nyman (5)

Elfsborg
4-3-3
30
Hakon Rafn Valdimarsson
13
Johan Larsson
8
Sebastian Holmen
29
Buhari Ibrahim
23
Niklas Hult
26
Emmanuel Boateng
10
Michael Baidoo
6
Andri Fannar Baldursson
19
Jeppe Okkels
11
Sveinn Aron Gudjohnsen
18
Ahmed Qasem
5
Christoffer Nyman
19
Victor Lind
10
Vito Hammershoy-Mistrati
20
Daniel Eid
9
Arnor Traustason
21
Jesper Ceesay
3
Marcus Baggesen
4
Marco Lund
24
Anton Eriksson
2
Jesper Tolinsson
1
Oscar Jansson

IFK Norrkoeping
4-2-3-1
Thay người | |||
55’ | Sveinn Aron Gudjohnsen Per Frick | 62’ | Victor Lind Carl Bjork |
86’ | Emmanuel Boateng Noah Soderberg | 62’ | Marcus Baggesen Yahya Kalley |
90’ | Michael Baidoo Andre Boman | 78’ | Jesper Ceesay Maic Sema |
90’ | Jeppe Okkels Gottfrid Rapp | 78’ | Daniel Eid Laorent Shabani |
88’ | Anton Eriksson Kevin Hoog Jansson |
Cầu thủ dự bị | |||
Tim Ronning | Wille Jakobsson | ||
Noah Soderberg | Isak Andri Sigurgeirsson | ||
Besfort Zeneli | Carl Bjork | ||
Camil Jebara | Yahya Kalley | ||
Andre Boman | Kevin Hoog Jansson | ||
Gottfrid Rapp | Fritiof Hellichius | ||
Per Frick | Maic Sema | ||
Jalal Abdulai | Ari Skulason | ||
Maudo Jarjue | Laorent Shabani |
Nhận định Elfsborg vs IFK Norrkoeping
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại