Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Trực tiếp kết quả Eintracht Braunschweig vs Jahn Regensburg hôm nay 30-11-2024
Giải Hạng 2 Đức - Th 7, 30/11
Kết thúc



![]() Andreas Geipl 6 | |
![]() Leopold Wurm 31 | |
![]() Fabio Di Michele (Thay: Sanoussy Ba) 54 | |
![]() Louis Breunig 69 | |
![]() Eric Hottmann (Thay: Christian Kuehlwetter) 69 | |
![]() Robin Krausse 73 | |
![]() Walid Ould-Chikh (Thay: Sebastian Polter) 74 | |
![]() Noah Ganaus (Thay: Kai Proeger) 84 | |
![]() Rayan Philippe 85 | |
![]() Max Marie (Thay: Johan Gomez) 89 | |
![]() Robin Ziegele (Thay: Dominik Kother) 89 | |
![]() Fabio Di Michele 90+1' |
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Fabio Di Michele nhận thẻ vàng.
Fabio Di Michele nhận thẻ vàng.
Dominik Kother rời sân và được thay thế bởi Robin Ziegele.
Johan Gomez rời sân và được thay thế bởi Max Marie.
Thẻ vàng cho Rayan Philippe.
Kai Proeger rời sân và được thay thế bởi Noah Ganaus.
Kai Proeger rời sân và được thay thế bởi [player2].
Sebastian Polter rời sân và được thay thế bởi Walid Ould-Chikh.
Thẻ vàng cho Robin Krausse.
Christian Kuehlwetter rời sân và được thay thế bởi Eric Hottmann.
Christian Kuehlwetter rời sân và được thay thế bởi Eric Hottmann.
Thẻ vàng cho Louis Breunig.
Thẻ vàng cho [player1].
Sanoussy Ba rời sân và được thay thế bởi Fabio Di Michele.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Leopold Wurm.
Thẻ vàng cho Andreas Geipl.
Eintracht Braunschweig (3-4-2-1): Marko Johansson (12), Paul Jaeckel (3), Ermin Bičakčić (6), Kevin Ehlers (21), Sanoussy Ba (25), Leon Bell Bell (19), Robin Krausse (39), Sven Köhler (27), Johan Gomez (44), Rayan Philippe (9), Sebastian Polter (17)
Jahn Regensburg (3-4-2-1): Felix Gebhard (1), Leopold Wurm (37), Rasim Bulic (5), Louis Breunig (16), Christian Viet (10), Bryan Hein (3), Sebastian Ernst (15), Andreas Geipl (8), Kai Proger (33), Dominik Kother (27), Christian Kuhlwetter (30)
Thay người | |||
54’ | Sanoussy Ba Fabio Di Michele | 69’ | Christian Kuehlwetter Eric Hottmann |
74’ | Sebastian Polter Walid Ould Chikh | 84’ | Kai Proeger Noah Ganaus |
89’ | Johan Gomez Max Marie | 89’ | Dominik Kother Robin Ziegele |
Cầu thủ dự bị | |||
Max Marie | Julian Pollersbeck | ||
Jona Borsum | Nico Ochojski | ||
Linus Queisser | Alexander Bittroff | ||
Walid Ould Chikh | Robin Ziegele | ||
Lennart Grill | Eric Hottmann | ||
Robert Ivanov | Noah Ganaus | ||
Fabio Di Michele | Elias Huth | ||
Phil Kunze | Dejan Galjen | ||
Benjamin Mbom | Mansour Ouro-Tagba |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 11 | 45 | H T H T B |
5 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H T H T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -4 | 37 | T T B H B |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -25 | 24 | B H H B H |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |