SD Eibar được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
![]() Gustavo Blanco (Kiến tạo: Ager Aketxe) 3 | |
![]() Pablo Valcarce 41 | |
![]() Jose Corpas (Kiến tạo: Stoichkov) 57 | |
![]() Miguel Atienza (Thay: Ager Aketxe) 60 | |
![]() Miki Munoz (Thay: Juanma Garcia) 64 | |
![]() Saul Berjon (Thay: Miguel Rubio) 64 | |
![]() Unai Elgezabal 71 | |
![]() Grego Sierra 74 | |
![]() Alexander Alegria (Thay: Guillermo) 74 | |
![]() Filip Malbasic (Thay: Pablo Valcarce) 74 | |
![]() Ernesto Gomez (Thay: Alvaro Rodriguez) 83 | |
![]() Yanis Rahmani (Thay: Jose Corpas) 85 | |
![]() Quique (Thay: Stoichkov) 85 | |
![]() Yanis Rahmani 88 | |
![]() Chema (Thay: Roberto Correa) 89 | |
![]() Fran Sol (Thay: Gustavo Blanco) 89 |
Thống kê trận đấu Eibar vs Burgos CF


Diễn biến Eibar vs Burgos CF
Corpas of Burgos CF tung cú sút trúng đích. Tuy nhiên, thủ môn đã cứu.
Quả phạt góc được trao cho Burgos CF.
SD Eibar thực hiện một quả phát bóng lên.
Burgos CF đang tiến về phía trước và Gustavo Blanco thực hiện một pha tấn công, tuy nhiên, nó đi chệch mục tiêu.
Burgos CF được hưởng quả phạt góc do Juan Luis Pulido Santana thực hiện.
Ném biên dành cho Burgos CF tại Ipurua Municipal Stadium.
Juan Luis Pulido Santana thưởng cho SD Eibar một quả phát bóng lên.
Gustavo Blanco của Burgos CF thực hiện một cú sút nhưng không trúng đích.
Đá phạt Burgos CF.
SD Eibar thay người thứ ba với Yanis Rahmani thay Stoichkov.
SD Eibar thay người thứ hai với Yanis Rahmani thay Stoichkov.
SD Eibar thay người thứ hai với Ernesto Gomez thay cho Alvaro Rodriguez.
Ném biên dành cho Burgos CF ở Eibar.
Burgos CF lái xe về phía trước với tốc độ chóng mặt nhưng bị kéo lên vì việt vị.
Đội khách thay Alvaro Rodriguez bằng Ernesto Gomez.
Đá phạt cho Burgos CF trong hiệp SD Eibar.
Burgos CF được hưởng một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Juan Luis Pulido Santana ra hiệu cho SD Eibar một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Tại Eibar, đội khách đã được hưởng quả đá phạt trực tiếp.
Juan Luis Pulido Santana cho đội khách được hưởng quả ném biên.
Đội hình xuất phát Eibar vs Burgos CF
Eibar (4-2-3-1): Ander Cantero (1), Roberto Correa (4), Frederico Venancio (3), Anaitz Arbilla (23), Tono (18), Javier Munoz (14), Sergio Alvarez (6), Jose Corpas (17), Ager Aketxe (22), Stoichkov (19), Gustavo Blanco (20)
Burgos CF (3-4-3): Alfonso Herrero (1), Aitor Cordoba (18), Miguel Rubio (12), Grego Sierra (20), Alvaro Rodriguez (2), Unai Elgezabal (14), Andy (17), Jose Matos (23), Pablo Valcarce (8), Guillermo (9), Juanma Garcia (7)


Thay người | |||
60’ | Ager Aketxe Miguel Atienza | 64’ | Juanma Garcia Miki Munoz |
85’ | Jose Corpas Yanis Rahmani | 64’ | Miguel Rubio Saul Berjon |
85’ | Stoichkov Quique | 74’ | Guillermo Alexander Alegria |
89’ | Roberto Correa Chema | 74’ | Pablo Valcarce Filip Malbasic |
89’ | Gustavo Blanco Fran Sol | 83’ | Alvaro Rodriguez Ernesto Gomez |
Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Atienza | Claudio | ||
Alvaro Roncal | Jose Antonio Caro | ||
Chema | Fran Garcia | ||
Antonio Cristian | Michel Zabaco | ||
Yanis Rahmani | Eneko Undabarrena | ||
Quique | Roberto Alarcon | ||
Yoel Rodriguez | Alexander Alegria | ||
Esteban Burgos | Filip Malbasic | ||
Oscar Sielva | Miki Munoz | ||
Fran Sol | Saul Berjon | ||
Ernesto Gomez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Eibar
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại