Thứ Bảy, 05/04/2025
Matheus Pereira
14
Jon Bautista (Kiến tạo: Matheus Pereira)
34
Raul Navarro
54
Miki Munoz (Thay: Raul Navarro)
58
Alex Bermejo (Thay: Juan Artola)
58
Javier Munoz
60
Javier Munoz (Thay: Stoichkov)
60
Sergio Castel (Thay: Curro Sanchez)
70
Pablo Valcarce (Thay: Aitor Cordoba)
70
Peru Nolaskoain
74
Quique (Thay: Yanis Rahmani)
76
Gustavo Blanco (Thay: Jon Bautista)
76
Ager Aketxe
76
Ager Aketxe (Thay: Jose Corpas)
76
Juan Hernandez
85
Juan Hernandez (Thay: Alex Bermejo)
86
Gaspar Campos
90+4'

Thống kê trận đấu Eibar vs Burgos CF

số liệu thống kê
Eibar
Eibar
Burgos CF
Burgos CF
60 Kiểm soát bóng 40
6 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 27
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Eibar vs Burgos CF

Tất cả (35)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng cho Gaspar Campos.

Thẻ vàng cho Gaspar Campos.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Alex Bermejo rời sân nhường chỗ cho Juan Hernandez.

85'

Alex Bermejo rời sân nhường chỗ cho Juan Hernandez.

76'

Jose Corpas rời sân và vào thay là Ager Aketxe.

76'

Jose Corpas rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Yanis Rahmani rời sân nhường chỗ cho Quique.

76'

Jon Bautista rời sân nhường chỗ cho Gustavo Blanco.

74' Thẻ vàng cho Nolaskoain của Peru.

Thẻ vàng cho Nolaskoain của Peru.

13'

Eibar được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

70'

Aitor Cordoba rời sân, Pablo Valcarce vào thay.

11'

Eibar đá phạt.

70'

Curro Sanchez rời sân nhường chỗ cho Sergio Castel.

11'

Ivan Caparros Hernandez cho Burgos thực hiện quả ném biên, gần khu vực của Eibar.

9'

Burgos Ném biên.

60'

Stoichkov rời sân nhường chỗ cho Javier Munoz.

60'

Stoichkov rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58'

Juan Artola rời sân nhường chỗ cho Alex Bermejo.

8'

Eibar thực hiện quả ném biên nguy hiểm.

58'

Raul Navarro rời sân, Miki Munoz vào thay.

Đội hình xuất phát Eibar vs Burgos CF

Eibar (4-2-3-1): Luca Zidane (25), Sergio Alvarez (6), Frederico Venancio (3), Juan Berrocal (5), Anaitz Arbilla (23), Peru Nolaskoain (22), Matheus Pereira (8), Corpas (17), Stoichkov (19), Yanis Rahmani (11), Jon Bautista (18)

Burgos CF (4-3-3): Jose Antonio Caro (13), Jesus Areso (19), Aitor Cordoba Querejeta (18), David Goldar (21), Fran Garcia (3), Raul Navarro del Río (6), Unai Elgezabal (14), Miguel Atienza (5), Curro (16), Juan Artola (7), Gaspar Campos (11)

Eibar
Eibar
4-2-3-1
25
Luca Zidane
6
Sergio Alvarez
3
Frederico Venancio
5
Juan Berrocal
23
Anaitz Arbilla
22
Peru Nolaskoain
8
Matheus Pereira
17
Corpas
19
Stoichkov
11
Yanis Rahmani
18
Jon Bautista
11
Gaspar Campos
7
Juan Artola
16
Curro
5
Miguel Atienza
14
Unai Elgezabal
6
Raul Navarro del Río
3
Fran Garcia
21
David Goldar
18
Aitor Cordoba Querejeta
19
Jesus Areso
13
Jose Antonio Caro
Burgos CF
Burgos CF
4-3-3
Thay người
60’
Stoichkov
Javi Munoz
58’
Juan Hernandez
Alex Bermejo Escribano
76’
Yanis Rahmani
Quique
58’
Raul Navarro
Miki Munoz
76’
Jon Bautista
Gustavo Blanco
70’
Aitor Cordoba
Pablo Valcarce
76’
Jose Corpas
Ager Aketxe
70’
Curro Sanchez
Sergio Castel Martinez
86’
Alex Bermejo
Juan Hernandez
Cầu thủ dự bị
Ander Cantero
Loic Badiashile
Chema
Dani Barrio
Quique
Borja Gonzalez Tejada
Gustavo Blanco
Michel Zabaco
Ager Aketxe
Pablo Valcarce
Javi Munoz
Alex Bermejo Escribano
Juan Carlos Arana
Sergio Castel Martinez
Alvaro Vadillo
Juan Hernandez
Daniel Lasure
Miki Munoz
Yoel Rodriguez
Jose Matos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/08 - 2021
H1: 0-0
27/02 - 2022
H1: 1-0
08/12 - 2022
H1: 1-0
11/03 - 2023
H1: 1-0
09/09 - 2023
H1: 0-0
11/03 - 2024
H1: 0-0
24/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Eibar

Hạng 2 Tây Ban Nha
01/04 - 2025
H1: 0-0
23/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
H1: 0-2
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 0-1
25/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
29/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5HuescaHuesca3315991554
6Real OviedoReal Oviedo331599654
7AlmeriaAlmeria33141181253
8GranadaGranada33131010849
9AlbaceteAlbacete34121111247
10Burgos CFBurgos CF3313713-546
11DeportivoDeportivo33111210545
12CadizCadiz33111210245
13EibarEibar3312912-145
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3391410141
18Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
19CD EldenseCD Eldense339915-1336
20TenerifeTenerife337719-1828
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena334524-3817
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X