![]() Geon-Woo Park (Kiến tạo: Shunsuke Tanimoto) 20 | |
![]() Toshiki Takahashi (Kiến tạo: Towa Yamane) 31 | |
![]() Sho Ito (Thay: Keijiro Ogawa) 46 | |
![]() Toma Murata 56 | |
![]() Solomon Sakuragawa (Thay: Toshiki Takahashi) 65 | |
![]() Yoshihiro Nakano (Thay: Toma Murata) 65 | |
![]() Solomon Sakuragawa (Kiến tạo: Towa Yamane) 70 | |
![]() Caprini (Thay: Joao Paulo) 73 | |
![]() Shunsuke Motegi (Thay: Takanori Maeno) 74 | |
![]() Yuta Fujihara (Thay: Riki Matsuda) 74 | |
![]() Solomon Sakuragawa (Kiến tạo: Akito Fukumori) 79 | |
![]() Gabriel (Thay: Akito Fukumori) 83 | |
![]() Ryo Sato (Thay: Taiga Ishiura) 83 | |
![]() Kazuki Sota (Thay: Ryo Kubota) 83 | |
![]() Shunsuke Kikuchi (Thay: Shunsuke Tanimoto) 83 | |
![]() Yuri (Kiến tạo: Sho Ito) 90+5' |
Thống kê trận đấu Ehime FC vs Yokohama FC
số liệu thống kê

Ehime FC

Yokohama FC
42 Kiểm soát bóng 58
8 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 19
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ehime FC vs Yokohama FC
Ehime FC (3-4-2-1): Shugo Tsuji (36), Masashi Tanioka (6), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Keonwoo Bak (21), Takanori Maeno (5), Yuta Fukazawa (8), Shunsuke Tanimoto (14), Taiga Ishiura (25), Ryo Kubota (13), Riki Matsuda (10)
Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Takumi Nakamura (3), Boniface Nduka (2), Akito Fukumori (24), Towa Yamane (8), Toma Murata (20), Yuri (4), Shion Inoue (7), Joao Paulo (78), Keijiro Ogawa (13), Toshiki Takahashi (38)

Ehime FC
3-4-2-1
36
Shugo Tsuji
6
Masashi Tanioka
37
Reiya Morishita
33
Sora Ogawa
21
Keonwoo Bak
5
Takanori Maeno
8
Yuta Fukazawa
14
Shunsuke Tanimoto
25
Taiga Ishiura
13
Ryo Kubota
10
Riki Matsuda
38
Toshiki Takahashi
13
Keijiro Ogawa
78
Joao Paulo
7
Shion Inoue
4
Yuri
20
Toma Murata
8
Towa Yamane
24
Akito Fukumori
2
Boniface Nduka
3
Takumi Nakamura
21
Akinori Ichikawa

Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người | |||
74’ | Riki Matsuda Yuta Fujihara | 46’ | Keijiro Ogawa Sho Ito |
74’ | Takanori Maeno Shunsuke Motegi | 65’ | Toma Murata Yoshihiro Nakano |
83’ | Ryo Kubota Kazuki Sota | 65’ | Toshiki Takahashi Solomon Sakuragawa |
83’ | Taiga Ishiura Ryo Sato | 73’ | Joao Paulo Caprini |
83’ | Shunsuke Tanimoto Shunsuke Kikuchi | 83’ | Akito Fukumori Gabriel |
Cầu thủ dự bị | |||
Yusei Ozaki | Yoshihiro Nakano | ||
Kazuki Sota | Gabriel | ||
Yuta Fujihara | Kengo Nagai | ||
Ryo Sato | Hinata Ogura | ||
Shunsuke Kikuchi | Sho Ito | ||
Shunsuke Motegi | Caprini | ||
Kenta Tokushige | Solomon Sakuragawa |
Nhận định Ehime FC vs Yokohama FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Ehime FC
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Yokohama FC
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại