Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả East Fife vs Queen's Park hôm nay 19-02-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 19/2

Kết thúc

East Fife

East Fife

1 : 1

Queen's Park

Queen's Park

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 19/02/2022
Vòng 26 - Hạng 2 Scotland
Bayview Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Calum Ferrie
6
Liam Brown
20
(Pen) Louis Longridge
42
Stewart Murdoch (Thay: Jamie Semple)
46
Connor McBride
55
Chris Higgins
56
Dylan Reid (Thay: Jack Thomson)
56
Luca Connell (Thay: Ronan Darcy)
56
Lewis Moore (Thay: Michael Doyle)
69
Jack Healy (Thay: Darren Watson)
69
Daniel Swanson (Thay: Danny Denholm)
69
Kevin Smith (Thay: Kyle Connell)
73
Jake Davidson (Thay: Lewis Moore)
86

Đội hình xuất phát East Fife vs Queen's Park

East Fife (3-4-2-1): Jude Smith (1), Aaron Steele (17), Ross Dunlop (5), Chris Higgins (3), Darren Watson (23), Ryan Blair (20), Kieran Millar (14), Scott Mercer (12), Jamie Semple (15), Danny Denholm (7), Kyle Connell (22)

Queen's Park (4-2-3-1): Calum Ferrie (12), Michael Doyle (24), Lee Kilday (4), Charlie Fox (19), Tommy Robson (3), Jack Thomson (22), Liam Brown (10), Ronan Darcy (49), Louis Longridge (7), Connor Smith (27), Connor McBride (29)

East Fife
East Fife
3-4-2-1
1
Jude Smith
17
Aaron Steele
5
Ross Dunlop
3
Chris Higgins
23
Darren Watson
20
Ryan Blair
14
Kieran Millar
12
Scott Mercer
15
Jamie Semple
7
Danny Denholm
22
Kyle Connell
29
Connor McBride
27
Connor Smith
7
Louis Longridge
49
Ronan Darcy
10
Liam Brown
22
Jack Thomson
3
Tommy Robson
19
Charlie Fox
4
Lee Kilday
24
Michael Doyle
12
Calum Ferrie
Queen's Park
Queen's Park
4-2-3-1
Thay người
46’
Jamie Semple
Stewart Murdoch
56’
Ronan Darcy
Luca Connell
69’
Darren Watson
Jack Healy
56’
Jack Thomson
Dylan Reid
69’
Danny Denholm
Daniel Swanson
69’
Jake Davidson
Lewis Moore
73’
Kyle Connell
Kevin Smith
86’
Lewis Moore
Jake Davidson
Cầu thủ dự bị
Liam Newton
Calum Biggar
Jack Healy
Max Gillies
Kevin Smith
Lewis Moore
Patrick Slattery
Peter Grant
Leon Watson
Jake Davidson
Stewart Murdoch
Jacques Heraghty
Aaron Dunsmore
Luca Connell
Daniel Swanson
Dylan Reid
Liam Campbell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
31/07 - 2021
06/11 - 2021
19/02 - 2022
09/04 - 2022
Giao hữu
03/07 - 2024

Thành tích gần đây East Fife

Cúp quốc gia Scotland
26/10 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
17/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Giao hữu
03/07 - 2024
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
28/10 - 2023
Giao hữu
12/07 - 2023
08/07 - 2023

Thành tích gần đây Queen's Park

Hạng 2 Scotland
05/04 - 2025
03/04 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X