Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Dynamo Kyiv vs FC Obolon Kyiv hôm nay 11-12-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 11/12

Kết thúc

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

2 : 0

FC Obolon Kyiv

FC Obolon Kyiv

Hiệp một: 0-0
T2, 20:00 11/12/2023
Vòng 17 - VĐQG Ukraine
Valeriy Lobanovskyi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Artem Vovkun
13
Nazar Voloshyn
31
Vladyslav Dubinchak
45
Dmitriy Nagiyev (Thay: Sergey Kosovskyi)
46
Kostyantyn Vivcharenko (Thay: Vladyslav Dubinchak)
62
Benito (Thay: Nazar Voloshyn)
62
Benito
66
Oleksandr Andrievsky (Thay: Mykola Shaparenko)
66
Vitaliy Grusha (Thay: Rostyslav Taranukha)
71
Danylo Karas
73
Taras Moroz
74
Serhii Sukhanov (Thay: Igor Krasnopir)
80
Serhii Sukhanov
81
Taras Moroz
84
Pavlo Lukyanchuk
88
(Pen) Vladyslav Vanat
88
Vladyslav Supriaga (Thay: Vladyslav Vanat)
90
Oleksandr Karavaev (Thay: Vladyslav Kabayev)
90
Volodymyr Brazhko
90+3'
Oleksandr Andrievsky
90+4'

Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs FC Obolon Kyiv

số liệu thống kê
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
68 Kiểm soát bóng 32
11 Phạm lỗi 18
15 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs FC Obolon Kyiv

Dynamo Kyiv (4-1-4-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Tymchyk (24), Maksym Diachuk (25), Oleksandr Syrota (34), Vladyslav Dubinchak (44), Volodymyr Brazhko (6), Nazar Voloshyn (91), Vitaliy Buyalskiy (29), Mykola Shaparenko (10), Vladyslav Kabaev (22), Vladyslav Vanat (11), Vladyslav Andriyovych Vanat (11)

FC Obolon Kyiv (5-3-2): Artem Kychak (13), Igor Medynsky (9), Danylo Karas (2), Artem Vovkun (34), Pavlo Lukyanchuk (16), Yegor Prokopenko (24), Ruslan Chernenko (17), Taras Moroz (4), Sergiy Kosovskyi (19), Igor Krasnopir (95), Rostyslav Taranukha (8)

Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-1-4-1
1
Georgiy Bushchan
24
Oleksandr Tymchyk
25
Maksym Diachuk
34
Oleksandr Syrota
44
Vladyslav Dubinchak
6
Volodymyr Brazhko
91
Nazar Voloshyn
29
Vitaliy Buyalskiy
10
Mykola Shaparenko
22
Vladyslav Kabaev
11
Vladyslav Vanat
11
Vladyslav Andriyovych Vanat
8
Rostyslav Taranukha
95
Igor Krasnopir
19
Sergiy Kosovskyi
4
Taras Moroz
17
Ruslan Chernenko
24
Yegor Prokopenko
16
Pavlo Lukyanchuk
34
Artem Vovkun
2
Danylo Karas
9
Igor Medynsky
13
Artem Kychak
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
5-3-2
Thay người
62’
Vladyslav Dubinchak
Kostiantyn Vivcharenko
46’
Sergey Kosovskyi
Dmitriy Nagiyev
62’
Nazar Voloshyn
Benito
71’
Rostyslav Taranukha
Vitaliy Grusha
66’
Mykola Shaparenko
Oleksandr Andriyevskiy
80’
Igor Krasnopir
Sergiy Sukhanov
90’
Vladyslav Vanat
Vladyslav Supryaga
90’
Vladyslav Kabayev
Oleksandr Karavaev
Cầu thủ dự bị
Anton Tsarenko
Nazary Fedorivsky
Taras Mykhavko
Oleksandr Rybka
Samba Diallo
Sergiy Sukhanov
Navin Malysh
Dmitro Fateev
Vladyslav Supryaga
Oleksandr Osman
Oleksandr Karavaev
Dmitriy Nagiyev
Oleksandr Andriyevskiy
Oleksandr Chernov
Kostiantyn Vivcharenko
Vitaliy Grusha
Ruslan Neshcheret
Vladislav Mukhamatgaleev
Reshat Ramadani
Yevhenii Danylenko
Benito
Kiril Korkh
Kristian Bilovar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
04/08 - 2023
11/12 - 2023
19/10 - 2024

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv

VĐQG Ukraine
04/04 - 2025
29/03 - 2025
07/03 - 2025
23/02 - 2025
15/12 - 2024
08/12 - 2024
24/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X