![]() Anthony Jung 17 | |
![]() Yannick Stark 20 | |
![]() Christoph Daferner 40 | |
![]() Christoph Daferner 66 | |
![]() Morris Schroeter (Kiến tạo: Agyemang Diawusie) 75 | |
![]() Ilia Gruev 79 | |
![]() Romano Schmid 90 |
Thống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Bremen
số liệu thống kê

Dynamo Dresden

Bremen
52 Kiểm soát bóng 48
5 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
5 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Dynamo Dresden vs Bremen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đức
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
DFB Cup
Giao hữu
DFB Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Bremen
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 5 | 7 | 10 | 50 | H B T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 10 | 4 | 26 | 49 | T B T T H |
3 | ![]() | 28 | 12 | 10 | 6 | 11 | 46 | H T H T B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 8 | 46 | B T H B T |
5 | ![]() | 28 | 11 | 11 | 6 | 8 | 44 | H T H T H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 10 | 6 | 12 | 43 | B T H B H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 13 | 41 | H T H B H |
8 | ![]() | 27 | 12 | 5 | 10 | 6 | 41 | H B T T B |
9 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 3 | 41 | H B B T B |
10 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | -4 | 38 | T T B H B |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B T T B H |
12 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -11 | 34 | T T H B H |
13 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -3 | 32 | H B B T T |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | 1 | 31 | T B T B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -7 | 27 | T B B T H |
16 | ![]() | 28 | 5 | 10 | 13 | -25 | 25 | B H H B H |
17 | 27 | 4 | 11 | 12 | -6 | 23 | H H B H T | |
18 | ![]() | 27 | 5 | 4 | 18 | -39 | 19 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại