Thứ Bảy, 05/04/2025
Allan Linguet (Kiến tạo: Julien Masson)
9
Enzo Bardeli (Thay: Kevin Rocheteau)
28
Iron Gomis (Thay: Samuel Yohou)
46
Gaetan Robail (Thay: Baptiste Guillaume)
64
Sambou Yatabare (Thay: Julien Masson)
70
Thomas Vannoye (Thay: Alioune Ba)
79
Aymen Boutoutaou (Thay: Floyd Ayite)
79
Aly Abeid (Thay: Quentin Lecoeuche)
80
Adama Niane (Kiến tạo: Mohamed Ouadah)
81
Aymen Boutoutaou (Kiến tạo: Allan Linguet)
84

Thống kê trận đấu Dunkerque vs Valenciennes

số liệu thống kê
Dunkerque
Dunkerque
Valenciennes
Valenciennes
60 Kiểm soát bóng 40
10 Phạm lỗi 18
48 Ném biên 32
8 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dunkerque vs Valenciennes

Dunkerque (3-4-1-2): Jeremy Vachoux (1), Demba Thiam (28), Alioune Ba (15), Samuel Yohou (25), Mohamed Ouadah (12), Redouane Kerrouche (8), Bilal Brahimi (17), Driss Trichard (22), Kevin Rocheteau (9), Adama Niane (26), Malik Tchokounte (18)

Valenciennes (3-5-2): Lucas Chevalier (30), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Allan Linguet (24), Mohamed Kaba (21), Floyd Ayite (7), Julien Masson (6), Quentin Lecoeuche (28), Ugo Bonnet (12), Baptiste Guillaume (18)

Dunkerque
Dunkerque
3-4-1-2
1
Jeremy Vachoux
28
Demba Thiam
15
Alioune Ba
25
Samuel Yohou
12
Mohamed Ouadah
8
Redouane Kerrouche
17
Bilal Brahimi
22
Driss Trichard
9
Kevin Rocheteau
26
Adama Niane
18
Malik Tchokounte
18
Baptiste Guillaume
12
Ugo Bonnet
28
Quentin Lecoeuche
6
Julien Masson
7
Floyd Ayite
21
Mohamed Kaba
24
Allan Linguet
14
Joffrey Cuffaut
25
Emmanuel Ntim
26
Mathieu Debuchy
30
Lucas Chevalier
Valenciennes
Valenciennes
3-5-2
Thay người
28’
Kevin Rocheteau
Enzo Bardeli
64’
Baptiste Guillaume
Gaetan Robail
46’
Samuel Yohou
Iron Gomis
70’
Julien Masson
Sambou Yatabare
79’
Alioune Ba
Thomas Vannoye
79’
Floyd Ayite
Aymen Boutoutaou
80’
Quentin Lecoeuche
Aly Abeid
Cầu thủ dự bị
Axel Maraval
Aly Abeid
Thomas Vannoye
Hillel Konate
Iron Gomis
Laurent Dos Santos
Adam Abeddou
Gaetan Robail
Enzo Bardeli
Ilyes Hamache
Marco Majouga
Aymen Boutoutaou
Leverton Pierre
Sambou Yatabare

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
20/09 - 2020
31/01 - 2021
Giao hữu
02/07 - 2021
Ligue 2
17/10 - 2021
20/03 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2023
Ligue 2
12/11 - 2023
18/02 - 2024

Thành tích gần đây Dunkerque

Cúp quốc gia Pháp
02/04 - 2025
Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-1
11/03 - 2025
H1: 0-1
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
27/02 - 2025
H1: 1-0
Ligue 2
22/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/11 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471858T T T B T
3MetzMetz2816842756B T T T T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843T B T T B
7SC BastiaSC Bastia299146441T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B B H B
9GrenobleGrenoble2911711140H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11RodezRodez299812335H B T H H
12AC AjaccioAC Ajaccio2910514-1035T B H T B
13AmiensAmiens2910514-1335H B B T H
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298417-2228T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X